Uppsala W vs Eskilstuna United W
Tỷ số chung cuộc: Uppsala W 4-1 Eskilstuna United W tại Elitettan, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Uppsala W thắng 4, hòa 0, Eskilstuna United W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 1
- Sân vận động
- Studenternas IP, Uppsala
- Phong độ
- LLLLL Uppsala W
- WLWDL Eskilstuna United W
- 10' E. Ronquist 1-0
- 25' R. Combs
- 40' ▲ E. Bulow ▼ R. Combs
- 45' L. Frisk
- HT1-0
- 46' J. Ragnarsson 2-0
- 54' A. Weldai 3-0
- 59' ▲ M. Selling ▼ E. Tillenius
- 60' 3-1 E. Bulow
- 64' ▲ C. Leffler ▼ L. Frisk
- 64' ▲ S. Leffler ▼ E. Ronquist
- 79' ▲ B. Gards ▼ A. Weldai
- 79' ▲ T. Hockert ▼ A. Sundstrom
- 82' ▲ M. Eriholm ▼ C. Eriksson
- 82' ▲ T. Youhana ▼ S. Ikonen
- 86' A. Olofsson 4-1
- 87' ▲ A. Lindstrom ▼ J. Baudou
- 90' W. Ohman
- FT4-1
Đội hình
- 1M. Nurmi
- 2A. Weldai ▼ 79'
- 3E. Andersson
- 7J. Baudou ▼ 87'
- 8O. Mattsson
- 10A. Olofsson
- 12A. Sundstrom ▼ 79'
- 18J. Ragnarsson
- 23E. Ronquist ▼ 64'
- 17L. Frisk ▼ 64'
- 24T. Mattsson
Dự bị 7
- 28T. Gustafsson
- 5B. Gards ▲ 79'
- 6T. Hockert ▲ 79'
- 9C. Leffler ▲ 64'
- 19A. Lindstrom ▲ 87'
- 21S. Leffler ▲ 64'
- 26R. Jakobsson
- 35M. Wilhelm
- 14S. van den Bulk
- 4S. Niklasson
- 6C. Eriksson ▼ 82'
- 2S. Ikonen ▼ 82'
- 13E. Tillenius ▼ 59'
- 16R. Combs ▼ 40'
- 19A. Sutter
- 9F. Rogic
- 8W. Ohman
- 7G. Rennie
Dự bị 7
- 1T. Lundmark
- 3M. Eriholm ▲ 82'
- 15E. Bulow ▲ 40'
- 17E. Trumic
- 21L. Stromberg
- 22T. Youhana ▲ 82'
- 24M. Selling ▲ 59'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
66Ghi được72
26Thủng lưới19
2.36Bàn thắng mỗi trận2.57
12Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai45