Eskilstuna United W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Uppsala W

Eskilstuna United W vs Uppsala W

Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 2-1 Uppsala W tại Elitettan, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 4, hòa 0, Uppsala W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 14
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WLWDL Eskilstuna United W
LLLLL Uppsala W
  1. 11' K. Collin 1-0
  2. 39' 1-1 O. Mattsson
  3. HT1-1
  4. 62' E. Bülow K. Collin
  5. 69' M. Selling 2-1
  6. 76' E. Tillenius M. Selling
  7. 76' S. Niklasson P. McAllister
  8. 76' T. Youhana L. Hallin
  9. 76' A. Klingberg J. Baudou
  10. 76' L. Tomic A. Sundström
  11. 88' Ä. Lindström E. Flakberg
  12. FT2-1

Đội hình

Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. J. Langörgen
  2. A. Benediktsson
  3. P. McAllister ▼ 76'
  4. M. Eriholm
  5. L. Hallin ▼ 76'
  6. A. Larsson
  7. Rosita
  8. C. Eriksson
  9. M. Selling ▼ 76'
  10. K. Collin ▼ 62'
  11. N. Robertson

Dự bị 7

  1. E. Bülow ▲ 62'
  2. E. Tillenius ▲ 76'
  3. S. Niklasson ▲ 76'
  4. T. Youhana ▲ 76'
  5. C. Wiklund
  6. P. Jerzak
  7. N. Hämäläinen
Uppsala W HLV: J. Brekkan
  1. M. Nurmi
  2. J. Baudou ▼ 76'
  3. O. Mattsson
  4. A. Weldai
  5. J. Ragnarsson
  6. E. Flakberg ▼ 88'
  7. A. Sundström ▼ 76'
  8. T. Höckert
  9. T. Mattsson
  10. C. Leffler
  11. L. Frisk

Dự bị 7

  1. A. Klingberg ▲ 76'
  2. L. Tomic ▲ 76'
  3. Ä. Lindström ▲ 88'
  4. A. Ahlsson
  5. S. Leffler
  6. T. Gustafsson
  7. W. Nordalen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
40Ghi được55
44Thủng lưới35
1.43Bàn thắng mỗi trận1.96
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu