Lidköping W
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Eskilstuna United W

Lidköping W vs Eskilstuna United W

Tỷ số chung cuộc: Lidköping W 3-3 Eskilstuna United W tại Elitettan, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lidköping W thắng 0, hòa 2, Eskilstuna United W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 23
Sân vận động
Framnäs IP, Lidköping
Phong độ
DLLDW Lidköping W
WWLWD Eskilstuna United W
  1. 4' 0-1 N. Robertson
  2. 9' 0-2 L. Hallin
  3. 22' S. Michael 1-2
  4. 40' E. Björkman 2-2
  5. 45'+1 S. van den Bulk
  6. HT2-2
  7. 56' S. Michael 3-2
  8. 62' T. Pettersson T. Ahlén
  9. 62' E. Bülow C. Eriksson
  10. 75' P. McAllister
  11. 77' E. Sjögren S. Michael
  12. 81' E. Sjogren
  13. 83' L. Özdemir M. Eriholm
  14. 89' 3-3 E. Bülow
  15. FT3-3

Đội hình

Lidköping W HLV: R. Carlén
  1. W. Delerud
  2. F. Elofsson
  3. E. Gabrielsson
  4. I. Ahlbom
  5. J. Elvbo
  6. J. Stadin
  7. E. Bengtsson
  8. V. Lindfors
  9. S. Michael ▼ 77'
  10. T. Ahlén ▼ 62'
  11. E. Björkman

Dự bị 6

  1. T. Pettersson ▲ 62'
  2. E. Sjögren ▲ 77'
  3. L. Ahlén
  4. L. Strömberg
  5. N. Allard
  6. T. Östlind
Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. J. Langörgen
  2. A. Benediktsson
  3. S. Niklasson
  4. P. McAllister
  5. M. Eriholm ▼ 83'
  6. L. Hallin
  7. A. Larsson
  8. Rosita
  9. C. Eriksson ▼ 62'
  10. N. Robertson
  11. S. van den Bulk

Dự bị 7

  1. E. Bülow ▲ 62'
  2. L. Özdemir ▲ 83'
  3. C. Wiklund
  4. E. Tillenius
  5. M. Selling
  6. N. Hämäläinen
  7. T. Youhana

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
36Ghi được40
70Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu