Eskilstuna United W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lidköping W

Eskilstuna United W vs Lidköping W

Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 1-0 Lidköping W tại Elitettan, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 2, hòa 2, Lidköping W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 6
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WWLWD Eskilstuna United W
DLLDW Lidköping W
  1. HT0-0
  2. 46' P. Jerzak M. Selling
  3. 49' E. Bjorkman
  4. 66' L. Strömberg V. Lindfors
  5. 77' C. Eriksson T. Youhana
  6. 77' K. Collin P. Jerzak
  7. 77' M. Eriholm S. Niklasson
  8. 78' C. Eriksson 1-0
  9. 83' S. Michael T. Ahlén
  10. 88' E. Bülow L. Hallin
  11. 88' T. Pettersson E. Björkman
  12. 90'+4 N. Robertson
  13. FT1-0

Đội hình

Eskilstuna United W HLV: V. Barsley
  1. H. Lindahl
  2. A. Benediktsson
  3. S. Niklasson ▼ 77'
  4. P. McAllister
  5. L. Hallin ▼ 88'
  6. A. Larsson
  7. Rosita
  8. M. Selling ▼ 46'
  9. T. Youhana ▼ 77'
  10. N. Robertson
  11. A. Vigholm

Dự bị 7

  1. P. Jerzak ▲ 46'
  2. C. Eriksson ▲ 77'
  3. K. Collin ▲ 77'
  4. M. Eriholm ▲ 77'
  5. E. Bülow ▲ 88'
  6. E. Tillenius
  7. T. Brannemo
Lidköping W HLV: R. Carlén
  1. N. Allard
  2. E. Gabrielsson
  3. I. Ahlbom
  4. J. Elvbo
  5. J. Stadin
  6. E. Sjögren
  7. E. Bengtsson
  8. V. Lindfors ▼ 66'
  9. A. Nyquist
  10. T. Ahlén ▼ 83'
  11. E. Björkman ▼ 88'

Dự bị 7

  1. L. Strömberg ▲ 66'
  2. S. Michael ▲ 83'
  3. T. Pettersson ▲ 88'
  4. E. Nilsson
  5. L. Ahlén
  6. S. Josefsson
  7. T. Östlind

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
40Ghi được36
44Thủng lưới70
1.43Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu