Jitex W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Alingsås W

Jitex W vs Alingsås W

Tỷ số chung cuộc: Jitex W 0-3 Alingsås W tại Elitettan, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jitex W thắng 1, hòa 0, Alingsås W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 14
Sân vận động
Åbyvallen 1 Konstgräs, Mölndal
Phong độ
WLLDL Jitex W
DLWDL Alingsås W
  1. 45'+3 0-1 I. Österlind
  2. HT0-1
  3. 68' A. Ebbesson T. Magnusson Tell
  4. 73' 0-2 E. Blomberg
  5. 78' V. Stenberg L. Kennethsson
  6. 79' J. Larsson M. Larsson
  7. 80' M. Jarl
  8. 83' E. Ranieli F. De Feo
  9. 83' P. Zarassi T. Lorén
  10. 84' 0-3 R. Cameras
  11. 87' H. Andreasson O. Johansson Alcaide
  12. 87' T. Höglund T. Ivarsson-Lidström
  13. 89' J. Johansson I. Österlind
  14. 89' P. Milton M. Öhman
  15. 90' L. Johansson J. Barth
  16. FT0-3

Đội hình

Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. T. Magnusson Tell ▼ 68'
  2. L. Kennethsson ▼ 78'
  3. E. Palklint
  4. O. Johansson Alcaide ▼ 87'
  5. H. Comnell
  6. M. Larsson ▼ 79'
  7. T. Ivarsson-Lidström ▼ 87'
  8. H. Lofthammar
  9. E. Andersson
  10. F. Torstensson
  11. T. Gaur

Dự bị 7

  1. A. Ebbesson ▲ 68'
  2. V. Stenberg ▲ 78'
  3. J. Larsson ▲ 79'
  4. H. Andreasson ▲ 87'
  5. T. Höglund ▲ 87'
  6. K. Tidblom
  7. S. Cruse
Alingsås W HLV: J. Carlsson
  1. T. Olin
  2. F. De Feo ▼ 83'
  3. A. Roholt
  4. T. Lorén ▼ 83'
  5. E. Blomberg
  6. R. Cameras
  7. M. Jarl
  8. J. Barth ▼ 90'
  9. I. Österlind ▼ 89'
  10. M. Öhman ▼ 89'
  11. A. Öberg

Dự bị 7

  1. E. Ranieli ▲ 83'
  2. P. Zarassi ▲ 83'
  3. J. Johansson ▲ 89'
  4. P. Milton ▲ 89'
  5. L. Johansson ▲ 90'
  6. K. Ljungdahl
  7. L. Korpås

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
52Ghi được70
64Thủng lưới30
1.86Bàn thắng mỗi trận2.26
3Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu