Alingsås W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Jitex W

Alingsås W vs Jitex W

Tỷ số chung cuộc: Alingsås W 3-1 Jitex W tại Elitettan, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Alingsås W thắng 4, hòa 0, Jitex W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 13
Sân vận động
Mjörnvallen Idrottsplats, Alingsås
Phong độ
DLWDL Alingsås W
WLLDL Jitex W
  1. 39' A. Ebbessonphản lưới 1-0
  2. 45' M. Jarl
  3. HT1-0
  4. 71' P. Zarassi T. Lorén
  5. 71' F. Torstensson H. Comnell
  6. 79' S. Cruse V. Stenberg
  7. 79' T. Höglund T. Magnusson Tell
  8. 80' 1-1 S. Cruse
  9. 83' R. Cameras 2-1
  10. 84' M. Öhman 3-1
  11. 88' T. Karlsson A. Öberg
  12. 88' J. Larsson E. Smith Ygfeldt
  13. 88' W. Bergman E. Palklint
  14. FT3-1

Đội hình

Alingsås W HLV: J. Carlsson
  1. T. Olin
  2. E. Ranieli
  3. F. De Feo
  4. A. Roholt
  5. T. Lorén ▼ 71'
  6. R. Cameras
  7. M. Jarl
  8. J. Barth
  9. I. Österlind
  10. M. Öhman
  11. A. Öberg ▼ 88'

Dự bị 7

  1. P. Zarassi ▲ 71'
  2. T. Karlsson ▲ 88'
  3. E. Blomberg
  4. E. Blomgren
  5. K. Ljungdahl
  6. L. Korpås
  7. P. Milton
Jitex W HLV: D. Ivarsson
  1. T. Magnusson Tell ▼ 79'
  2. K. Tidblom
  3. E. Palklint ▼ 88'
  4. O. Johansson Alcaide
  5. H. Comnell ▼ 71'
  6. K. Svensson Senelius
  7. M. Larsson
  8. T. Ivarsson-Lidström
  9. E. Smith Ygfeldt ▼ 88'
  10. V. Stenberg ▼ 79'
  11. A. Ebbesson

Dự bị 6

  1. F. Torstensson ▲ 71'
  2. S. Cruse ▲ 79'
  3. T. Höglund ▲ 79'
  4. J. Larsson ▲ 88'
  5. W. Bergman ▲ 88'
  6. T. Karlsson ▲ 88'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF W
26 70 - 23 +47 65
2
Alingsås W
26 67 - 21 +46 60
3
Umeå W
26 56 - 34 +22 51
4
Uppsala W
26 48 - 31 +17 46
5
Bollstanäs W
26 46 - 35 +11 43
6
Sunnanå W
26 33 - 36 -3 36
7
Mallbacken W
26 34 - 35 -1 33
8
Jitex W
26 48 - 54 -6 32
9
Eskilstuna United W
26 37 - 42 -5 31
10
Gamla Upsala W
26 41 - 48 -7 30
11
Örebro SK W
26 31 - 47 -16 26
12
Lidköping W
26 33 - 68 -35 25
13
Sundsvall W
26 20 - 51 -31 20
14
Kalmar W
26 25 - 64 -39 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
70Ghi được52
30Thủng lưới64
2.26Bàn thắng mỗi trận1.86
12Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu