Eskilstuna United W vs AIK W
Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 1-1 AIK W tại Damallsvenskan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 4, hòa 1, AIK W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 17
- Sân vận động
- Tunavallen, Eskilstuna
- Phong độ
- WLWDL Eskilstuna United W
- LLLDW AIK W
- 2' bella sember · Linnea Prambrant 1-0
- 28' 1-1 daniella famili · Felicia Saving
- HT1-1
- 52' bella sember
- 60' ▲ viivi ollonqvist ▼ ellie rappole
- 60' ▲ Felicia Rogic ▼ Linnea Prambrant
- 67' ▲ lotta kalske ▼ ida bjornberg
- 67' ▲ Julia Ragnarsson ▼ Olivia Lindstedt
- 79' viivi ollonqvist
- 80' ▲ anna sutter ▼ Wilma Öhman
- 80' ▲ ragney heida vidarsdottir ▼ molly wiklander
- FT1-1
Đội hình
- 35M. Wilhelm
- 16R. Combs
- 14S. van den Bulk
- 27Beatrice Gards
- 17E. Schampi
- 7G. Rennie
- 8W. Öhman ▼ 80'
- 13M. Wiklander ▼ 80'
- 25E. Rappole ▼ 60'
- 18B. Sember
- 29L. Prambrant ▼ 60'
Dự bị 7
- 20R. Abrink
- 2K. Ekstrom
- 42Moa Kantojarvi
- 11V. Ollonqvist ▲ 60'
- 9F. Rogic ▲ 60'
- 19A. Sutter ▲ 80'
- 21H. Ragney
- 21E. Dannback
- 22A. Oscarsson
- 4J. Nordin
- 23E. Reidy
- 25O. Lindstedt ▼ 67'
- 6F. Saving
- 15A. Halldórsdóttir
- 5H. Tabata
- 10N. Selin
- 11I. Björnberg ▼ 67'
- 13D. Famili
Dự bị 7
- 18E. Agnekil
- 20A. Bogucka
- Dajan Heshemi
- 24L. Kalske ▲ 67'
- 3T. Mattsson
- 29M. Plan
- 26J. Ragnarsson ▲ 67'
Thống kê
02⚑2
⚑500
48%Kiểm soát bóng52%
4Dứt điểm6
1Trúng đích1
3Chệch đích5
0Bị chặn0
2Phạt góc5
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 13 | +39 | 49 | |
| 2 | 18 | 45 - 8 | +37 | 47 | |
| 3 | 18 | 35 - 11 | +24 | 33 | |
| 4 | 18 | 30 - 27 | +3 | 28 | |
| 5 | 18 | 24 - 26 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 18 - 19 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 22 - 23 | -1 | 25 | |
| 8 | 18 | 24 - 33 | -9 | 23 | |
| 9 | 18 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 10 | 18 | 21 - 29 | -8 | 18 | |
| 11 | 18 | 19 - 23 | -4 | 17 | |
| 12 | 18 | 21 - 35 | -14 | 17 | |
| 13 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 14 | 18 | 13 - 59 | -46 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
7Trận đấu7
9Ghi được5
9Thủng lưới11
1.29Bàn thắng mỗi trận0.71
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai2