AIK W vs Eskilstuna United W
Tỷ số chung cuộc: AIK W 1-2 Eskilstuna United W tại Damallsvenskan, 25 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AIK W thắng 2, hòa 1, Eskilstuna United W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 21
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Trọng tài
- H. Laajanen
- Phong độ
- LLLDW AIK W
- WLWDL Eskilstuna United W
- 20' ▲ C. Asher ▼ A. Grabus
- 24' 0-1 P. Nyström
- 34' J. Nordin
- HT0-1
- 62' 0-2 P. Nyström
- 63' ▲ C. Murray ▼ J. Olsson
- 71' ▲ L. Duras ▼ N. Okobi-Okeoghene
- 75' ▲ N. Eckhoff ▼ E. Rombing
- 82' ▲ N. Rönnfors ▼ M. Nildén
- 82' ▲ N. Furevik ▼ W. Ljung Klingwall
- 88' J. Nordin 1-2
- 90' E. Jansson
- 90'+2 ▲ M. Alvin ▼ M. Jalkerud
- FT1-2
Đội hình
- 30S. Backmark
- 4J. Nordin
- 14A. Grabus ▼ 20'
- 33J. Olsson ▼ 63'
- 6A. Nyberg
- 26W. Ljung Klingwall ▼ 82'
- 25O. Lindstedt
- 15E. Jansson
- 9R. Siemsen
- 18M. Nildén ▼ 82'
- 13A. Abbe
Dự bị 7
- 7C. Asher ▲ 20'
- 2C. Murray ▲ 63'
- 17N. Rönnfors ▲ 82'
- 31N. Furevik ▲ 82'
- 3N. Tcheki-Jamgotchian
- 11L. Wennberg
- 28M. Majasaari
- 13K. Fraine
- 20A. Oskarsson
- 29M. Plan
- 21J. Bækkelund
- 4E. Östlund
- 25N. Okobi-Okeoghene ▼ 71'
- 7E. Rombing ▼ 75'
- 6F. Saving
- 9M. Jalkerud ▼ 90'
- 16F. Rogic
- 10P. Nyström
Dự bị 6
- 22L. Duras ▲ 71'
- 14N. Eckhoff ▲ 75'
- 17M. Alvin ▲ 90'
- 1M. Kostić
- 24E. Tillenius
- 26A. Vigholm
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 24 | +50 | 66 | |
| 2 | 26 | 65 - 22 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 61 - 26 | +35 | 57 | |
| 4 | 26 | 57 - 28 | +29 | 52 | |
| 5 | 26 | 43 - 29 | +14 | 48 | |
| 6 | 26 | 40 - 26 | +14 | 45 | |
| 7 | 26 | 34 - 26 | +8 | 40 | |
| 8 | 26 | 33 - 32 | +1 | 40 | |
| 9 | 26 | 37 - 37 | 0 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 25 - 64 | -39 | 19 | |
| 12 | 26 | 20 - 60 | -40 | 12 | |
| 13 | 26 | 21 - 68 | -47 | 12 | |
| 14 | 26 | 18 - 69 | -51 | 8 |
Champions League Women (Qualification) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
22Ghi được41
73Thủng lưới46
0.73Bàn thắng mỗi trận1.37
3Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17