Häcken W vs AIK W
Tỷ số chung cuộc: Häcken W 6-0 AIK W tại Damallsvenskan, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Häcken W thắng 6, hòa 0, AIK W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 11
- Phong độ
- WWWWD Häcken W
- WLLLD AIK W
- 12' C. Wickenheiser · T. Tindell 1-0
- 23' C. Wickenheiser · J. Sorensen 2-0
- 30' Matilda Plan
- 43' Aivi Luik
- HT2-0
- 48' F. Schroder 3-0
- 58' ▲ M. Nilden ▼ H. Sampaio
- 58' ▲ P. Nystrom ▼ F. Schroder
- 60' J. Sorensen 4-0
- 65' ▲ O. Lindstedt ▼ D. Famili
- 65' ▲ V. Dahlqvist ▼ M. Sjostrom
- 65' ▲ A. Oskarsson ▼ P. Fischerova
- 70' ▲ S. Sandbech ▼ T. Tindell
- 70' ▲ A. Selerud ▼ M. Jusu Bah
- 78' ▲ S. Carstens ▼ F. Saving
- 82' ▲ A. Beard ▼ A. Grabus
- 84' ▲ E. Byrnak ▼ H. Wijk
- 84' P. Nystrom 5-0
- 86' P. Nystrom · A. Bergstrom 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 13J. Falk
- 25A. Bergstrom
- 20H. Wijk▼ 84'
- 3A. Luik
- 8H. Kitagawa
- 5C. Wickenheiser
- 21J. Sorensen
- 24T. Tindell▼ 70'
- 30H. Sampaio▼ 58'
- 11M. Jusu Bah▼ 70'
- 9F. Schroder▼ 58'
Dự bị 7
- 1F. Birkisdottir
- 6E. Byrnak▲ 84'
- 12S. Sandbech▲ 70'
- 14M. Nilden▲ 58'
- 15A. Selerud▲ 70'
- 19N. Akgun
- 22P. Nystrom▲ 58'
- 28J. Whyman
- 23E. Reidy
- 4J. Nordin
- 29M. Plan
- 37P. Fischerova▼ 65'
- 5H. Tabata
- 13D. Famili▼ 65'
- 6F. Saving▼ 78'
- 18N. Selin
- 9M. Sjostrom▼ 65'
- 14A. Grabus▼ 82'
Dự bị 8
- 30S. Backmark
- 15E. Schampi
- 3A. Beard▲ 82'
- 25O. Lindstedt▲ 65'
- 7S. Carstens▲ 78'
- 10Son Hwa-Yeon
- 8V. Dahlqvist▲ 65'
- 22A. Oskarsson▲ 65'
Thống kê
01⚑10
⚑110
48%Kiểm soát bóng52%
27Dứt điểm5
11Trúng đích1
8Chệch đích1
8Bị chặn3
10Phạt góc1
0Việt vị0
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
467Chuyền bóng430
82%Chính xác chuyền81%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
44Trận đấu30
144Ghi được44
27Thủng lưới48
3.27Bàn thắng mỗi trận1.47
25Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn16
80Hiệp hai22