Alingsås W vs Linköping W
Tỷ số chung cuộc: Alingsås W 0-1 Linköping W tại Damallsvenskan, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alingsås W thắng 0, hòa 0, Linköping W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 5
- Sân vận động
- Mjörnvallen Idrottsplats, Alingsås
- Phong độ
- DLWDL Alingsås W
- WWWLW Linköping W
- 9' Moa Jarl
- 23' 0-1 M. Gros
- HT0-1
- 46' ▲ M. M. Larsson M. ▼ E. Blomberg
- 46' ▲ T. Karlsson ▼ A. Roholt
- 57' ▲ A. Oberg ▼ I. Osterlind
- 66' Tilde Karlsson
- 67' ▲ J. Barth ▼ M. Jarl
- 69' ▲ P. Doran ▼ L. Bjork
- 73' ▲ I. Dirdal ▼ L. Halttunen
- 84' Alexandra Blom
- 85' Sara Eriksson
- 86' ▲ T. Andersson ▼ M. De Jongh
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Blom
- 12M. Jarl ▼ 67'
- 8T. Loren
- 20E. Blomberg ▼ 46'
- 4A. Roholt ▼ 46'
- 7I. Svanstrom
- 5E. Tulkki
- 17J. Elvbo
- 24S. Fredgren
- 14I. Osterlind ▼ 57'
- 11M. Ohman
Dự bị 8
- 22T. Olin
- 2M. M. Larsson M. ▲ 46'
- 6J. Barth ▲ 67'
- 9F. Hopkins
- 10A. Oberg ▲ 57'
- 13A. Bjorkqvist
- 21L. Korpas
- 23T. Karlsson ▲ 46'
- 1C. Andersson
- 10E. Lennartsson
- 6N. Eckhoff
- 16M. Brenn
- 25J. Andersson
- 15L. Bjork ▼ 69'
- 8S. Eriksson
- 71V. Koivisto
- 11M. Gros
- 33L. Halttunen ▼ 73'
- 18M. De Jongh ▼ 86'
Dự bị 8
- 20C. Wiklund
- 3P. Doran ▲ 69'
- 9R. Osman
- 12E. Alden
- 13E. Lundin
- 14I. Dirdal ▲ 73'
- 17T. Gabarra
- 24T. Andersson ▲ 86'
Thống kê
03⚑5
⚑910
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm12
1Trúng đích6
1Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
5Phạt góc9
2Việt vị4
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
285Chuyền bóng447
176Chuyền chính xác332
62%Chính xác chuyền74%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
25Ghi được37
89Thủng lưới66
0.83Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
15Hiệp hai20