Malmö FF W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Malmö FF W 1-0 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Malmö FF W thắng 1, hòa 1, Kristianstad W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 3
- Phong độ
- LWDWD Malmö FF W
- LWDWL Kristianstad W
- 37' E. Petrovic
- 37' S. Fornes · I. Belloumou 1-0
- 41' ▲ M. Kristell ▼ E. Lofqvist
- HT1-0
- 46' ▲ F. Widen ▼ M. Janzen
- 64' ▲ T. Sanden ▼ R. Siemsen
- 65' ▲ V. Persson ▼ A. Nilsson
- 70' ▲ B. Persson ▼ S. Johansson
- 74' K. Kosola
- 77' ▲ A. Egner ▼ K. Tryggvadottir
- 84' N. Lilja
- 89' ▲ T. Skoog ▼ I. D'Aquila
- 90'+4 T. Skoog
- 90'+5 T. Persson
- FT1-0
Đội hình
- 31M. Ohman
- 2N. Hoff-Persson
- 17I. Belloumou
- 15A. Martensson
- 8M. Persson
- 4E. Lofqvist ▼ 41'
- 6N. Lilja
- 3K. Kosola
- 23S. Fornes
- 10I. D'Aquila ▼ 89'
- 7S. Johansson ▼ 70'
Dự bị 7
- 30E. L. Borg
- 11M. Kristell ▲ 41'
- 22B. Persson ▲ 70'
- 16T. Skoog ▲ 89'
- 18L. Gustafsson
- 19A. Plantin
- 20A. Mitkovska
- 33M. Olsson
- 20G. Arnadottir
- 13E. Petrovic
- 2S. Reidy
- 8A. Nilsson ▼ 65'
- 6A. Johannsdottir
- 14T. Persson
- 7K. Tryggvadottir ▼ 77'
- 3M. Janzen ▼ 46'
- 9R. Siemsen ▼ 64'
- 11B. Olsson
Dự bị 7
- 1M. Mellblom
- 4A. Egner ▲ 77'
- 18F. Widen ▲ 46'
- 19A. Pilblad
- 22E. Olofsson
- 27V. Persson ▲ 65'
- 29T. Sanden ▲ 64'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu31
69Ghi được54
34Thủng lưới42
2.3Bàn thắng mỗi trận1.74
10Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai28