Vittsjö W vs Häcken W
Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 1-3 Häcken W tại Damallsvenskan, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 0, hòa 1, Häcken W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 22
- Sân vận động
- Vittsjö IP, Vittsjö
- Phong độ
- DWDLW Vittsjö W
- WWWWD Häcken W
- 17' 0-1 P. Nyström
- HT0-1
- 57' ▲ S. Hagman ▼ O. Wänglund
- 61' ▲ C. Larisey ▼ P. Nyström
- 61' ▲ M. Nildén ▼ A. Bergström
- 64' 0-2 L. Klingaphản lưới
- 68' ▲ C. Rubensson ▼ H. Ekengren
- 68' ▲ L. Sällström ▼ H. Kollanen
- 70' ▲ F. Schröder ▼ R. Grant
- 72' Sofia Hagman
- 77' Elma Junttila Nelhage
- 79' J. Leas 1-2
- 80' ▲ F. Curmark ▼ T. Tindell
- 80' ▲ L. Löwing ▼ A. Selerud
- 87' Tanya Boychuk
- 88' ▲ L. Pechersky ▼ T. Boychuk
- 88' 1-3 E. Junttila-Nelhage
- FT1-3
Đội hình
- 13E. Vaughan
- 9L. Klinga
- 22S. Lynn
- 2S. Woeller
- 3J. Tunturi
- 4J. Leas
- 16O. Wänglund▼ 57'
- 19H. Kollanen▼ 68'
- 10J. Nyby
- 12T. Boychuk▼ 88'
- 20H. Ekengren▼ 68'
Dự bị 7
- 7S. Hagman▲ 57'
- 11C. Rubensson▲ 68'
- 18L. Sällström▲ 68'
- 8L. Pechersky▲ 88'
- 17S. Madden
- 21M. Larsson
- 23K. Lind
- 13J. Falk
- 20H. Wijk
- 4E. Östlund
- 19E. Junttila-Nelhage
- 15A. Selerud▼ 80'
- 5R. Grant▼ 70'
- 21J. Fossdalsá
- 24T. Tindell▼ 80'
- 10A. Anvegård
- 25A. Bergström▼ 61'
- 22P. Nyström▼ 61'
Dự bị 7
- 11C. Larisey▲ 61'
- 14M. Nildén▲ 61'
- 23F. Schröder▲ 70'
- 9F. Curmark▲ 80'
- 18L. Löwing▲ 80'
- 8H. Kitagawa
- 29K. Jansson
Thống kê
02⚑6
⚑910
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm30
4Trúng đích11
1Chệch đích13
2Bị chặn4
6Phạt góc9
1Việt vị0
5Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua3
354Chuyền bóng510
78%Chính xác chuyền83%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
32Ghi được95
51Thủng lưới26
1.07Bàn thắng mỗi trận2.88
10Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai58