Rosengård W vs Uppsala W
Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 5-2 Uppsala W tại Damallsvenskan, 19 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 3, hòa 1, Uppsala W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 14
- Sân vận động
- Malmö IP, Malmö
- Phong độ
- LLDLW Rosengård W
- LLLLL Uppsala W
- 13' L. Kullashi 1-0
- 27' 1-1 A. Nyberg
- 42' O. Schough11m 2-1
- HT2-1
- 54' ▲ M. Persson ▼ H. Ayinde
- 60' G. Arnardóttir 3-1
- 73' O. Holdt 4-1
- 74' ▲ M. Poli ▼ K. Folkesson
- 74' ▲ L. Hvarfner ▼ E. Johansson
- 75' O. Holdt 5-1
- 80' 5-2 J. Renmark
- 81' ▲ K. Lundin ▼ O. Holdt
- 81' ▲ G. Chmielinski ▼ O. Schough
- 81' ▲ J. Cronquist ▼ F. Brown
- 81' ▲ M. Stojanovska ▼ J. Wik
- 83' ▲ H. Eriksson ▼ E. Hjertberg
- 83' ▲ C. Leffler ▼ T. Ries
- FT5-2
Đội hình
- 18T. Micah
- 15J. Wik ▼ 81'
- 3G. Arnardóttir
- 2I. Obaze
- 4H. Ayinde ▼ 54'
- 7F. Brown ▼ 81'
- 6R. Öling
- 9E. Larsson
- 13O. Holdt ▼ 81'
- 22O. Schough ▼ 81'
- 10L. Kullashi
Dự bị 7
- 20M. Persson ▲ 54'
- 21K. Lundin ▲ 81'
- 27G. Chmielinski ▲ 81'
- 44J. Cronquist ▲ 81'
- 46M. Stojanovska ▲ 81'
- 12A. Mukasa
- 30S. Položen
- 1M. Majasaari
- 4E. Hjertberg ▼ 83'
- 6A. Nyberg
- 14E. Rombing
- 16E. Johansson ▼ 74'
- 20M. Kristell
- 18J. Ragnarsson
- 24T. Mattsson
- 19K. Folkesson ▼ 74'
- 11J. Renmark
- 9T. Ries ▼ 83'
Dự bị 5
- 10M. Poli ▲ 74'
- 22L. Hvarfner ▲ 74'
- 17H. Eriksson ▲ 83'
- 29C. Leffler ▲ 83'
- 21C. Forsgren
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 16 | +44 | 59 | |
| 2 | 26 | 53 - 10 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 76 - 30 | +46 | 56 | |
| 4 | 26 | 44 - 28 | +16 | 52 | |
| 5 | 26 | 44 - 27 | +17 | 49 | |
| 6 | 26 | 48 - 29 | +19 | 48 | |
| 7 | 26 | 61 - 32 | +29 | 45 | |
| 8 | 26 | 29 - 58 | -29 | 26 | |
| 9 | 26 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 10 | 26 | 27 - 39 | -12 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 50 | -25 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 20 | |
| 13 | 26 | 32 - 50 | -18 | 19 | |
| 14 | 26 | 10 - 106 | -96 | 3 |
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
39Trận đấu30
96Ghi được38
64Thủng lưới62
2.46Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai24