Göteborg W
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KIF Örebro W

Göteborg W vs KIF Örebro W

Tỷ số chung cuộc: Göteborg W 2-0 KIF Örebro W tại Damallsvenskan, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Göteborg W thắng 4, hòa 1, KIF Örebro W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 16
Sân vận động
Bravida Arena, Göteborg
Trọng tài
L. Johansson
Phong độ
WWWLD Göteborg W
WWWDL KIF Örebro W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Mijatović S. Larsen
  3. 73' W. Öhman E. Pelgander
  4. 74' A. Csiki M. Gejl
  5. 75' E. Rubensson 1-0
  6. 78' J. Hellstrom
  7. 79' A. Rantanen J. Scarpa
  8. 79' S. Lilja-Vidlund H. Kollanen
  9. 85' A. Csiki 2-0
  10. 88' D. Dupuy C. Wickenheiser
  11. 89' S. Redenstrand A. Sandberg
  12. FT2-0

Đội hình

Göteborg W HLV: M. Gren
  1. 13J. Falk
  2. 4E. Kullberg
  3. 8L. Gevitz
  4. 5L. Ökvist
  5. 10E. Rubensson
  6. 9F. Curmark
  7. 15J. Olme
  8. 33J. Rytting-Kaneryd
  9. 29M. Gejl ▼ 74'
  10. 12S. Larsen ▼ 46'
  11. 7S. Blackstenius

Dự bị 7

  1. 23M. Mijatović ▲ 46'
  2. 17A. Csiki ▲ 74'
  3. 6D. Holmes
  4. 20H. Wijk
  5. 21D. Zomers
  6. 26J. Karlernäs
  7. 30L. Hall
KIF Örebro W HLV: R. Johansson
  1. 25C. Rúnarsdóttir
  2. 3S. Kullberg
  3. 21B. Agustsdottir
  4. 2E. Pikkujämsä
  5. 8N. Persson
  6. 12J. Scarpa ▼ 79'
  7. 14C. Wickenheiser ▼ 88'
  8. 19E. Pelgander ▼ 73'
  9. 16A. Sandberg ▼ 89'
  10. 10H. Kollanen ▼ 79'
  11. 23J. Hellstrom

Dự bị 7

  1. 22W. Öhman ▲ 73'
  2. 9S. Lilja-Vidlund ▲ 79'
  3. 15A. Rantanen ▲ 79'
  4. 17D. Dupuy ▲ 88'
  5. 7S. Redenstrand ▲ 89'
  6. 6A. Nygren
  7. 1T. Enblom

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
22 54 - 10 +44 57
2
Häcken W
22 53 - 13 +40 47
3
Kristianstad W
22 33 - 26 +7 35
4
Eskilstuna United W
22 27 - 22 +5 35
5
Vittsjö W
22 29 - 20 +9 32
6
Linköping W
22 33 - 27 +6 31
7
Hammarby W
22 40 - 37 +3 31
8
KIF Örebro W
22 25 - 43 -18 30
9
Djurgården W
22 21 - 38 -17 21
10
AIK W
22 14 - 48 -34 20
11
Piteå W
22 19 - 38 -19 16
12
Växjö W
22 7 - 33 -26 11
Champions League Women Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
53Ghi được41
13Thủng lưới49
2.41Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu