KIF Örebro W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Göteborg W

KIF Örebro W vs Göteborg W

Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 0-3 Göteborg W tại Damallsvenskan, 30 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 0, hòa 1, Göteborg W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 7
Sân vận động
Behrn Arena, Orebro
Trọng tài
S. Persson
Phong độ
WWWDL KIF Örebro W
WWWLD Göteborg W
  1. 28' 0-1 L. Ökvist
  2. 39' J. Hellstrom
  3. HT0-1
  4. 62' A. Csiki E. Rubensson
  5. 71' S. Lilja-Vidlund D. Dupuy
  6. 71' J. Scarpa W. Öhman
  7. 72' 0-2 S. Blackstenius
  8. 75' J. Hellstrom
  9. 81' S. Redenstrand K. Lundin
  10. 85' D. Zomers J. Rytting-Kaneryd
  11. 85' E. Ijeh S. Blackstenius
  12. 90' O. Mattsson E. Pikkujämsä
  13. 90'+3 0-3 D. Zomers
  14. FT0-3

Đội hình

KIF Örebro W HLV: R. Johansson
  1. 25C. Rúnarsdóttir
  2. 3S. Kullberg
  3. 21B. Agustsdottir
  4. 4F. Abrahamsson
  5. 2E. Pikkujämsä ▼ 90'
  6. 8N. Persson
  7. 22W. Öhman ▼ 71'
  8. 14C. Wickenheiser
  9. 11K. Lundin ▼ 81'
  10. 23J. Hellstrom
  11. 17D. Dupuy ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9S. Lilja-Vidlund ▲ 71'
  2. 12J. Scarpa ▲ 71'
  3. 7S. Redenstrand ▲ 81'
  4. 5O. Mattsson ▲ 90'
  5. 16A. Sandberg
  6. 19E. Pelgander
  7. 1T. Enblom
Göteborg W HLV: M. Gren
  1. 1L. Geurts
  2. 4E. Kullberg
  3. 8L. Gevitz
  4. 5L. Ökvist
  5. 10E. Rubensson ▼ 62'
  6. 9F. Curmark
  7. 16F. Angeldal
  8. 15J. Olme
  9. 33J. Rytting-Kaneryd ▼ 85'
  10. 20H. Wijk
  11. 7S. Blackstenius ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 17A. Csiki ▲ 62'
  2. 21D. Zomers ▲ 85'
  3. 22E. Ijeh ▲ 85'
  4. 6D. Holmes
  5. 13J. Falk
  6. 14M. Johansson
  7. 23M. Mijatović

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
22 54 - 10 +44 57
2
Häcken W
22 53 - 13 +40 47
3
Kristianstad W
22 33 - 26 +7 35
4
Eskilstuna United W
22 27 - 22 +5 35
5
Vittsjö W
22 29 - 20 +9 32
6
Linköping W
22 33 - 27 +6 31
7
Hammarby W
22 40 - 37 +3 31
8
KIF Örebro W
22 25 - 43 -18 30
9
Djurgården W
22 21 - 38 -17 21
10
AIK W
22 14 - 48 -34 20
11
Piteå W
22 19 - 38 -19 16
12
Växjö W
22 7 - 33 -26 11
Champions League Women Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
41Ghi được53
49Thủng lưới13
1.58Bàn thắng mỗi trận2.41
8Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu