Eskilstuna United W
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Växjö W

Eskilstuna United W vs Växjö W

Tỷ số chung cuộc: Eskilstuna United W 3-0 Växjö W tại Damallsvenskan, 8 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eskilstuna United W thắng 3, hòa 0, Växjö W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 9
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Trọng tài
L. Johansson
Phong độ
WLWDL Eskilstuna United W
LWLLL Växjö W
  1. 20' E. Rombing
  2. 22' L. Kullashi 1-0
  3. 33' F. Rogic 2-0
  4. 39' L. Kullashi 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' M. Strömgren E. Nilsson
  7. 46' I. Umotong E. Smajić
  8. 56' K. Collin F. Rogic
  9. 58' A. Oskarsson N. Okobi-Okeoghene
  10. 67' A. Nildén J. Tunturi
  11. 67' L. Vickius F. Andersson
  12. 75' H. Löfmark S. Andersen
  13. 86' J. Renmark E. Rombing
  14. 89' H. Dahl A. Johnsson-Haahr
  15. FT3-0

Đội hình

Eskilstuna United W HLV: M. Karlsson
  1. 11C. Morché
  2. 15V. Barsley
  3. 29M. Plan
  4. 5E. Stenevik
  5. 25N. Okobi-Okeoghene ▼ 58'
  6. 18H. Ayinde
  7. 22F. Andersson ▼ 67'
  8. 14J. Tunturi ▼ 67'
  9. 7E. Rombing ▼ 86'
  10. 16F. Rogic ▼ 56'
  11. 10L. Kullashi

Dự bị 7

  1. 9K. Collin ▲ 56'
  2. 20A. Oskarsson ▲ 58'
  3. 6A. Nildén ▲ 67'
  4. 8L. Vickius ▲ 67'
  5. 19J. Renmark ▲ 86'
  6. 1E. Lundberg
  7. 17E. Aristodimou
Växjö W HLV: M. Nilsson
  1. 13K. Fraine
  2. 3J. Nordin
  3. 8E. Henriksen
  4. 5M. Thomsen
  5. 11E. Alanen
  6. 4R. Öling
  7. 7A. Johnsson-Haahr ▼ 89'
  8. 9S. Andersen ▼ 75'
  9. 33E. Nilsson ▼ 46'
  10. 10E. Smajić ▼ 46'
  11. 17N. Karlsson

Dự bị 6

  1. 23I. Umotong ▲ 46'
  2. 98M. Strömgren ▲ 46'
  3. 28H. Löfmark ▲ 75'
  4. 20H. Dahl ▲ 89'
  5. 34T. Håkansson
  6. 91E. Karlsson

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
22 55 - 10 +45 54
2
Rosengård W
22 57 - 14 +43 47
3
Kristianstad W
22 48 - 29 +19 45
4
Linköping W
22 32 - 34 -2 39
5
Vittsjö W
22 33 - 35 -2 31
6
Växjö W
22 18 - 32 -14 27
7
KIF Örebro W
22 26 - 36 -10 26
8
Piteå W
22 21 - 33 -12 25
9
Djurgården W
22 20 - 31 -11 24
10
Eskilstuna United W
22 31 - 35 -4 23
11
Umeå W
22 21 - 40 -19 23
12
Uppsala W
22 21 - 54 -33 10
Champions League Women Elitettan Women

So sánh

28Trận đấu26
46Ghi được25
41Thủng lưới35
1.64Bàn thắng mỗi trận0.96
5Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu