Hammarby Fotboll vs BK Häcken
Tỷ số chung cuộc: Hammarby Fotboll 3-0 BK Häcken tại Allsvenskan, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hammarby Fotboll thắng 3, hòa 2, BK Häcken thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 16
- Phong độ
- LWWWL Hammarby Fotboll
- WWWLD BK Häcken
- 29' W. Renecke · V. Lind 1-0
- 38' V. Lind 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Wawa ▼ M. Rygaard
- 56' P. Abraham 3-0
- 62' Frank Junior Adjei
- 65' ▲ O. Johansson ▼ V. Lind
- 65' ▲ T. Tekie ▼ A. Boudri
- 65' ▲ S. Ngabo ▼ H. Ibrahim
- 65' ▲ O. Samuelsson ▼ A. Lundkvist
- 65' ▲ L. Vaisanen ▼ B. Wembangomo
- 73' ▲ O. Steinke ▼ N. Persson
- 76' ▲ D. Seger ▼ S. Hestnes
- 81' Wawa Christ
- 85' ▲ O. Hagen ▼ M. Madjed
- 85' ▲ S. Kebbeh ▼ P. Abraham
- FT3-0
Đội hình
- 1W. Hahn
- 2H. Skoglund
- 6I. Fofana
- 24W. Renecke
- 16N. Persson▼ 73'
- 28F. Adjei
- 8M. Karlsson
- 17A. Boudri▼ 65'
- 26M. Madjed▼ 85'
- 7P. Abraham▼ 85'
- 9V. Lind▼ 65'
Dự bị 9
- 27F. Jakobsson
- 11O. Johansson▲ 65'
- 15O. Hagen▲ 85'
- 20N. Besara
- 5T. Tekie▲ 65'
- 4V. Eriksson
- 3F. Winther
- 31O. Steinke▲ 73'
- 30S. Kebbeh▲ 85'
- 35D. Andersson
- 5B. Wembangomo▼ 65'
- 13H. Hilvenius
- 22F. Helander
- 21A. Lundkvist▼ 65'
- 32H. Ibrahim▼ 65'
- 8S. Hestnes▼ 76'
- 6A. Doumbia
- 20A. Svanback
- 9G. Lindgren
- 10M. Rygaard▼ 46'
Dự bị 9
- 99E. Berisha
- 7S. Ngabo▲ 65'
- 23O. Samuelsson▲ 65'
- 27C. Wawa▲ 46'
- 24B. Sadiku
- 25S. Kondo
- 15L. Vaisanen▲ 65'
- 19D. Seger▲ 76'
- 16P. Dahbo
Thống kê
01⚑12
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm1
9Trúng đích0
2Chệch đích1
5Bị chặn1
12Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
620Chuyền bóng345
89%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 27 | +21 | 45 | |
| 2 | 20 | 45 - 19 | +26 | 37 | |
| 3 | 19 | 43 - 19 | +24 | 35 | |
| 4 | 20 | 33 - 29 | +4 | 32 | |
| 5 | 19 | 27 - 19 | +8 | 31 | |
| 6 | 18 | 28 - 27 | +1 | 31 | |
| 7 | 19 | 33 - 30 | +3 | 29 | |
| 8 | 20 | 28 - 34 | -6 | 29 | |
| 9 | 20 | 25 - 18 | +7 | 27 | |
| 10 | 19 | 27 - 31 | -4 | 24 | |
| 11 | 19 | 24 - 39 | -15 | 23 | |
| 12 | 18 | 24 - 29 | -5 | 20 | |
| 13 | 19 | 21 - 29 | -8 | 19 | |
| 14 | 20 | 19 - 31 | -12 | 19 | |
| 15 | 20 | 23 - 43 | -20 | 15 | |
| 16 | 20 | 13 - 37 | -24 | 11 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu11
25Ghi được15
10Thủng lưới16
1.92Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai9