Orgryte IS
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Djurgardens IF

Orgryte IS vs Djurgardens IF

Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 0-0 Djurgardens IF tại Allsvenskan, 20 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 13
Phong độ
LDWLD Orgryte IS
LWWWW Djurgardens IF
  1. 2' Hampus Finndell
  2. HT0-0
  3. 46' A. Stahl M. Larsson
  4. 60' M. Parker A. Andreasson
  5. 61' D. Stensson H. Finndell
  6. 61' J. Okkels O. Fallenius
  7. 61' N. Zugelj P. Aslund
  8. 74' J. Tibbling D. Paulson
  9. 80' J. Asoro K. Lien
  10. 83' Jacob Une Larsson
  11. 84' William Hofvander
  12. 85' Adam Stahl
  13. 89' C. Vindehall W. Hofvander
  14. 90' W. Svensson A. Andersson
  15. FT0-0

Đội hình

Orgryte IS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andreas Holmberg
  1. 44H. Gustafsson 7.6
  2. 33S. Lagerlund 7.5
  3. 6M. Dyrestam 7.2
  4. 5C. Styffe 7.2
  5. 18A. Andersson ▼ 90' 6.6
  6. 23O. Parker-Price 7.7
  7. 8B. Laturnus 7.2
  8. 19A. Andreasson ▼ 60' 6.9
  9. 14D. Paulson ▼ 74' 6.3
  10. 11N. Christoffersson 6.7
  11. 17W. Hofvander ▼ 89' 7.5

Dự bị 9

  1. 34A. Rahm
  2. 21W. Kenndal
  3. 24W. Svensson ▲ 90'
  4. 25D. Hodzic
  5. 15J. Tibbling ▲ 74' 6.3
  6. 16H. Dahlqvist
  7. 7C. Vindehall ▲ 89'
  8. 2M. Parker ▲ 60' 7.0
  9. 29M. Ebietomere
Djurgardens IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jani Honkavaara
  1. 35J. Rinne 7.9
  2. 2P. Johansson 6.9
  3. 5M. Tenho 7.2
  4. 4J. Une 7.2
  5. 24M. Larsson ▼ 46' 6.9
  6. 8P. Aslund ▼ 61' 6.7
  7. 14H. Finndell ▼ 61' 6.2
  8. 20M. Siltanen 7.9
  9. 15O. Fallenius ▼ 61' 6.6
  10. 9K. Lien ▼ 80' 6.9
  11. 16B. Hegland 6.0

Dự bị 9

  1. 45F. Manojlovic
  2. 13D. Stensson ▲ 61' 6.9
  3. 22J. Asoro ▲ 80' 6.2
  4. 18A. Stahl ▲ 46' 6.9
  5. 19J. Okkels ▲ 61' 6.6
  6. 23N. Zugelj ▲ 61' 6.3
  7. 37C. Selfven
  8. 17A. Saeed
  9. 28A. Andersson

Thống kê

013
1330
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc13
3Việt vị1
5Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
278Chuyền bóng631
211Chuyền chính xác548
76%Chính xác chuyền87%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Djurgardens IF
20 44 - 19 +25 38
3
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
AIK Fotboll
19 28 - 27 +1 32
6
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
7
Malmö FF
20 33 - 30 +3 30
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
20 28 - 40 -12 26
12
Mjallby AIF
19 25 - 33 -8 20
13
Kalmar FF
20 21 - 30 -9 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
16Ghi được25
19Thủng lưới6
1.45Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu