Halmstad vs Kalmar FF
Tỷ số chung cuộc: Halmstad 3-0 Kalmar FF tại Allsvenskan, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Halmstad thắng 3, hòa 1, Kalmar FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Allsvenskan · Vòng 29
- Sân vận động
- Örjans Vall, Halmstad
- Phong độ
- LDWWL Halmstad
- LLWDL Kalmar FF
- 11' Erik Ahlstrand
- 26' Lars Saetra
- 42' N. Mohammed · E. Ahlstrand 1-0
- HT1-0
- 51' N. Mohammed 2-0
- 56' ▲ A. Lindahl ▼ N. Shamoun
- 56' ▲ Romário ▼ M. Hallberg
- 56' ▲ J. Trenskow ▼ N. Girmai Netabay
- 61' Viktor Granath · E. Ahlstrand 3-0
- 71' ▲ A. Motaraghebjafarpour ▼ L. Sætra
- 75' ▲ Villiam Granath ▼ K. Karlsson
- 88' ▲ J. Svedberg ▼ N. Mohammed
- 88' ▲ R. Jansson ▼ J. Karlsson
- 89' ▲ G. Wallentin ▼ B. Hjertstrand
- 90'+3 ▲ J. Cooper ▼ Viktor Granath
- 90'+3 ▲ A. Ahlstrand ▼ Amir Al Ammari
- FT3-0
Đội hình
- 12M. Påhlsson
- 2T. Boakye
- 4Andreas Johansson
- 5J. Baffoe
- 16B. Hjertstrand▼ 89'
- 10E. Ahlstrand
- 6J. Allansson
- 24Amir Al Ammari▼ 90'
- 7K. Karlsson▼ 75'
- 9Viktor Granath▼ 90'
- 18N. Mohammed▼ 88'
Dự bị 8
- 11Villiam Granath▲ 75'
- 8J. Svedberg▲ 88'
- 3G. Wallentin▲ 89'
- 13J. Cooper▲ 90'
- 19A. Ahlstrand▲ 90'
- 20P. Carlsson
- 1M. Nilsson Säfqvist
- 15G. Friberg
- 1Ricardo Friedrich
- 13J. Karlsson▼ 88'
- 6R. Sjöstedt
- 39L. Sætra▼ 71'
- 3D. Ólafsson
- 5M. Hallberg▼ 56'
- 23R. Gojani
- 22N. Girmai Netabay▼ 56'
- 11S. Skrabb
- 21D. Hümmet
- 14N. Shamoun▼ 56'
Dự bị 9
- 2A. Lindahl▲ 56'
- 29Romário▲ 56'
- 20J. Trenskow▲ 56'
- 26A. Motaraghebjafarpour▲ 71'
- 25R. Jansson▲ 88'
- 27A. Davoudi-Kia
- 7K. Jensen
- 32C. Andersson
- 19S. Ylätupa
Thống kê
01⚑2
⚑910
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
6Chệch đích2
1Bị chặn3
2Phạt góc9
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
302Chuyền bóng642
76%Chính xác chuyền88%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 27 | +35 | 64 | |
| 2 | 30 | 59 - 26 | +33 | 64 | |
| 3 | 30 | 69 - 39 | +30 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 36 | +5 | 50 | |
| 5 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 35 - 40 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 41 - 39 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 51 - 44 | +7 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 45 | 0 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 34 | -2 | 41 | |
| 11 | 30 | 34 - 38 | -4 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 44 | -14 | 36 | |
| 13 | 30 | 33 - 37 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 53 | -13 | 33 | |
| 15 | 30 | 30 - 62 | -32 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 67 | -41 | 15 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Allsvenskan (Relegation) Superettan
So sánh
43Trận đấu44
43Ghi được52
68Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai21