IFK Varnamo
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Helsingborg

IFK Varnamo vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: IFK Varnamo 3-2 Helsingborg tại Allsvenskan, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: IFK Varnamo thắng 9, hòa 0, Helsingborg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 21
Sân vận động
Finnvedsvallen, Varnamo
Trọng tài
A. Ladebäck
Phong độ
DWDWD IFK Varnamo
DLWDL Helsingborg
  1. 12' M. Antonsson · O. Johansson 1-0
  2. 35' M. Antonsson 2-0
  3. 41' 2-1 A. Muhsin · R. Wiedesheim-Paul
  4. HT2-1
  5. 46' W. Loeper A. Kabashi
  6. 48' Wenderson
  7. 54' 2-2 A. Muhsin · W. Loeper
  8. 60' Netinho V. Larsson
  9. 82' Diego Fumaça A. Faltsetas
  10. 85' E. Bećirović A. Zeljkovic
  11. 88' Diego Fumaça
  12. 90'+1 Lamaur Neto
  13. 90' R. Jönsson A. Muhsin
  14. 90'+5 M. Antonsson · O. Johansson 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

IFK Varnamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Hellberg
  1. 30P. Vaitsiakhovich 6.6
  2. 20F. Winsth 7.0
  3. 25V. Eriksson 7.5
  4. 5V. Larsson ▼ 60' 6.5
  5. 3R. Tihi 7.0
  6. 8W. Kenndal 7.3
  7. 9O. Johansson ⇢2 8.9
  8. 21A. Magashy 6.3
  9. 18Wenderson 6.6
  10. 14M. Antonsson ⚽3 8.9
  11. 10A. Zeljkovic ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 4Netinho ▲ 60' 6.6
  2. 11E. Bećirović ▲ 85' 6.3
  3. 32D. Edvardsson
  4. 33Bernardo Vilar
  5. 6H. Näsström
  6. 16A. Lohikangas
  7. 1J. Rasheed
Helsingborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Lindström
  1. 25K. Joelsson 6.7
  2. 44T. Rogne 6.9
  3. 4V. Davidsen 6.9
  4. 2P. Rejnhold 6.3
  5. 3C. Widell 5.9
  6. 16A. Faltsetas ▼ 82' 6.2
  7. 19A. Khalili 6.9
  8. 27B. Acquah 7.0
  9. 7A. Kabashi ▼ 46' 6.3
  10. 15R. Wiedesheim-Paul 7.3
  11. 33A. Muhsin ⚽2 ▼ 90' 8.3

Dự bị 7

  1. 13W. Loeper ▲ 46' 7.3
  2. 42Diego Fumaça ▲ 82' 6.5
  3. 10R. Jönsson ▲ 90'
  4. 23A. Suljic
  5. 1A. Lindegaard
  6. 29J. Amoako
  7. 24E. Hellman

Thống kê

0210
410
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm22
6Trúng đích6
5Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn8
10Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
409Chuyền bóng394
319Chuyền chính xác301
78%Chính xác chuyền76%

So sánh

34Trận đấu38
35Ghi được44
56Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu