Helsingborg
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
IFK Varnamo

Helsingborg vs IFK Varnamo

Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 1-4 IFK Varnamo tại Allsvenskan, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helsingborg thắng 1, hòa 0, IFK Varnamo thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 9
Sân vận động
Olympia, Helsingborg
Trọng tài
G. Maqedonci
Phong độ
DLWDL Helsingborg
DWDWD IFK Varnamo
  1. 6' Albert Ejupi
  2. 23' A. van den Hurk · R. Jönsson 1-0
  3. 36' Dennis Olsson
  4. HT1-0
  5. 56' Ravy Tsouka
  6. 58' A. Kaied L. Lingman
  7. 63' E. Bećirović V. Larsson
  8. 67' 1-1 M. Antonsson · F. de Vries
  9. 71' 1-2 A. Magashy · E. Bećirović
  10. 73' J. Amoako D. Olsson
  11. 73' R. Karjalainen A. Ejupi
  12. 80' 1-3 M. Antonsson · O. Johansson
  13. 84' H. Näsström O. Johansson
  14. 84' C. Vindehall W. Kenndal
  15. 90'+4 Erick Brendon M. Antonsson
  16. 90'+3 1-4 C. Vindehall · Wenderson
  17. FT1-4

Đội hình

Helsingborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lennartsson
  1. 1A. Lindegaard 5.3
  2. 4V. Davidsen 6.6
  3. 2R. Tsouka 6.2
  4. 23A. Suljic 6.7
  5. 3C. Widell 7.3
  6. 30A. Ejupi ▼ 73' 6.7
  7. 19L. Lingman ▼ 58' 6.9
  8. 22T. Ali 6.9
  9. 10R. Jönsson 6.2
  10. 9A. van den Hurk 7.5
  11. 20D. Olsson ▼ 73' 6.5

Dự bị 7

  1. 14A. Kaied ▲ 58' 6.3
  2. 29J. Amoako ▲ 73' 6.5
  3. 11R. Karjalainen ▲ 73' 6.7
  4. 21C. Weberg
  5. 40N. Arvidsson
  6. 7V. Lundberg
  7. 27B. Acquah
IFK Varnamo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Hellberg
  1. 30P. Vaitsiakhovich 6.9
  2. 20F. Winsth 7.0
  3. 2F. de Vries 6.9
  4. 25V. Eriksson 6.9
  5. 5V. Larsson ▼ 63' 6.9
  6. 3R. Tihi 6.6
  7. 8W. Kenndal ▼ 84' 6.5
  8. 9O. Johansson ▼ 84' 7.9
  9. 21A. Magashy 7.3
  10. 18Wenderson 7.0
  11. 14M. Antonsson ⚽2 ▼ 90' 8.2

Dự bị 7

  1. 11E. Bećirović ▲ 63' 7.0
  2. 6H. Näsström ▲ 84' 6.6
  3. 7C. Vindehall ▲ 84' 7.2
  4. 10Erick Brendon ▲ 90'
  5. 19H. Avdiu
  6. 29C. Moses
  7. 1F. Eriksson

Thống kê

034
400
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
511Chuyền bóng422
385Chuyền chính xác296
75%Chính xác chuyền70%

So sánh

38Trận đấu34
44Ghi được35
62Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu