Martos vs Huétor Vega
Tỷ số chung cuộc: Martos 0-2 Huétor Vega tại Tercera División RFEF - Group 9, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Martos thắng 1, hòa 0, Huétor Vega thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Chamorro Martinez, Martos
- Phong độ
- DLLWL Martos
- LDLWD Huétor Vega
- 23' 0-1 Rober
- 32' ▲ Pepelu Cerrato ▼ Ramón Ruiz
- HT0-1
- 53' 0-2 Aarón Martín
- 57' ▲ Carrillo ▼ A. Fofana
- 57' ▲ Mena ▼ Miguel Castillo
- 57' ▲ Pipo ▼ Pablo Maldonado
- 64' ▲ Jorge Molina ▼ Cristian López
- 72' ▲ Jeró López ▼ Álvaro Alcázar
- 75' ▲ Jorge Galdón ▼ Jorge Vela
- 89' ▲ Hugo Poyatos ▼ Himar
- 89' ▲ Joaquín ▼ Iván Casares
- FT0-2
Đội hình
- Sergio Muñoz
- Ramón Ruiz ▼ 32'
- Álvaro Alcázar ▼ 72'
- Horno
- M. Gaye
- A. Fofana ▼ 57'
- Adrián Ruiz
- Chanes
- Pablo Maldonado ▼ 57'
- Miguel Castillo ▼ 57'
- Rubén Jurado
Dự bị 5
- Pepelu Cerrato ▲ 32'
- Carrillo ▲ 57'
- Mena ▲ 57'
- Pipo ▲ 57'
- Jeró López ▲ 72'
- Fran
- Rafa
- Pedro Pérez
- Nacho Antequera
- Rober
- Mario Torres
- Aarón Martín
- Himar ▼ 89'
- Iván Casares ▼ 89'
- Jorge Vela ▼ 75'
- Cristian López ▼ 64'
Dự bị 4
- Jorge Molina ▲ 64'
- Jorge Galdón ▲ 75'
- Hugo Poyatos ▲ 89'
- Joaquín ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
28Ghi được49
41Thủng lưới36
0.82Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai28