Marbelli vs Huétor Tájar
Tỷ số chung cuộc: Marbelli 1-2 Huétor Tájar tại Tercera División RFEF - Group 9, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Marbelli thắng 1, hòa 0, Huétor Tájar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Pedro de Alcántara
- Phong độ
- WDLWD Marbelli
- WLLLW Huétor Tájar
- 7' 0-1 Alex Utrilla
- 24' Víctor Vázquez 1-1
- 27' 1-2 Dani Benítez11m
- HT1-2
- 60' ▲ Fran Palomino ▼ L. Kameni
- 69' ▲ Pablo Cortés ▼ Brayan Barrera
- 69' ▲ Álvarito ▼ C. Essomba
- 75' ▲ Pablo Merino ▼ Dani Benítez
- 75' ▲ Joaquín ▼ Alex Utrilla
- 80' ▲ Javi Amaya ▼ Adrián Cabrera
- 80' ▲ Miguel Rubio ▼ Víctor Vázquez
- 83' ▲ Juanan Entrena ▼ Esteban
- 83' ▲ Falcao ▼ Juan Ignacio
- FT1-2
Đội hình
- Álex Gómez
- Lolo Guerrero
- Javi Ocaña
- Lucas
- Brayan Barrera▼ 69'
- Adrián Cabrera▼ 80'
- C. Essomba▼ 69'
- Víctor Vázquez▼ 80'
- L. Kameni▼ 60'
- Jorge Cortés
- Yiyi
Dự bị 5
- Fran Palomino▲ 60'
- Pablo Cortés▲ 69'
- Álvarito▲ 69'
- Javi Amaya▲ 80'
- Miguel Rubio▲ 80'
- Miguel de la Osa
- Choco
- Javi Pérez
- Román Rodríguez
- Josema
- Juan Ignacio▼ 83'
- Dani Carrillo
- Alberto Borrego
- Dani Benítez▼ 75'
- Esteban▼ 83'
- Alex Utrilla▼ 75'
Dự bị 4
- Pablo Merino▲ 75'
- Joaquín▲ 75'
- Juanan Entrena▲ 83'
- Falcao▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 22 | +54 | 83 | |
| 2 | 34 | 60 - 35 | +25 | 73 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 5 | 34 | 35 - 28 | +7 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 36 | +13 | 57 | |
| 7 | 34 | 53 - 35 | +18 | 54 | |
| 8 | 34 | 42 - 37 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 36 - 49 | -13 | 41 | |
| 12 | 34 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 13 | 34 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 45 - 55 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 68 | -32 | 27 | |
| 17 | 34 | 35 - 75 | -40 | 23 | |
| 18 | 34 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
32Ghi được36
42Thủng lưới29
0.94Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai16