Atlético Melilla vs Torre del Mar
Tỷ số chung cuộc: Atlético Melilla 2-4 Torre del Mar tại Tercera División RFEF - Group 9, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Atlético Melilla thắng 0, hòa 0, Torre del Mar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio La Espiguera, Melilla
- Phong độ
- LLLLL Atlético Melilla
- LLLLW Torre del Mar
- 23' Brahim Belfakiri 1-0
- 33' 1-1 Antonio López
- 42' ▲ Syimyk Uulu ▼ David Diz
- HT1-1
- 46' ▲ Joselinho ▼ Iván López
- 59' ▲ P. Ngatta ▼ Javi Fernández
- 59' 1-2 Antonio López
- 61' ▲ Musa Salhi ▼ Jesús Diaz
- 66' ▲ A. Sáinz ▼ Cervera
- 66' ▲ Iván Acosta ▼ Cala
- 67' 1-3 Antonio López
- 72' 1-4 Antonio López
- 74' Amin11m 2-4
- 77' ▲ M. Gaye ▼ Álvaro Ocaña
- 83' ▲ Mogad el Bali ▼ Ayman el Moussaqui
- FT2-4
Đội hình
- David Diz▼ 42'
- Yassir
- Nawfal
- Muhammad Kadurr
- Hamete
- Brahim Belfakiri
- M. Mimun
- Amin
- Ayman el Moussaqui▼ 83'
- Y. Chaou
- Jesús Diaz▼ 61'
Dự bị 3
- Syimyk Uulu▲ 42'
- Musa Salhi▲ 61'
- Mogad el Bali▲ 83'
- Alberto Martínez
- Álex Portillo
- Álvaro Ocaña▼ 77'
- Emilio Cubo
- Largo
- Iván López▼ 46'
- Cervera▼ 66'
- Cala▼ 66'
- Álex Tomé
- Javi Fernández▼ 59'
- Antonio López
Dự bị 5
- Joselinho▲ 46'
- P. Ngatta▲ 59'
- A. Sáinz▲ 66'
- Iván Acosta▲ 66'
- M. Gaye▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 23 | +42 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 28 | +38 | 73 | |
| 3 | 34 | 54 - 20 | +34 | 67 | |
| 4 | 34 | 75 - 28 | +47 | 67 | |
| 5 | 34 | 44 - 30 | +14 | 62 | |
| 6 | 34 | 36 - 23 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 46 | 0 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 30 - 41 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 54 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 18 - 101 | -83 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
19Ghi được52
103Thủng lưới36
0.53Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai29