Torre del Mar vs Atlético Melilla
Tỷ số chung cuộc: Torre del Mar 3-0 Atlético Melilla tại Tercera División RFEF - Group 9, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Torre del Mar thắng 3, hòa 0, Atlético Melilla thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Juan Manuel Azuaga, Torre del Mar
- Phong độ
- LLLLW Torre del Mar
- LLLLL Atlético Melilla
- 32' Antonio López 1-0
- 34' Antonio López 2-0
- 42' Antonio López 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Manu Hita ▼ Antonio López
- 46' ▲ Álex Tomé ▼ Javi Fernández
- 46' ▲ Alejandro Espeso ▼ Salah
- 55' ▲ Cala ▼ Dani González
- 60' ▲ Abdel Lah ▼ M. Mimun
- 65' ▲ P. Ngatta ▼ Paco Ariza
- 65' ▲ Álex Pulga ▼ Pato Ruz
- 68' Red Card
- 73' ▲ Musa Salhi ▼ Z. Junior
- 79' ▲ Mohamed Aissaoui ▼ Yassir
- FT3-0
Đội hình
- Javi Téllez
- Damián
- Largo
- Miguel Gutiérrez
- M. Gaye
- Cervera
- Dani González ▼ 55'
- Javi Fernández ▼ 46'
- Pato Ruz ▼ 65'
- Antonio López ▼ 46'
- Paco Ariza ▼ 65'
Dự bị 5
- Manu Hita ▲ 46'
- Álex Tomé ▲ 46'
- Cala ▲ 55'
- P. Ngatta ▲ 65'
- Álex Pulga ▲ 65'
- Valentín Mosqueira
- Salah ▼ 46'
- F. Allah
- Yassir ▼ 79'
- Nawfal
- Yeray
- Soliman Mimun
- Romero
- M. Mimun ▼ 60'
- Aitor Brito
- Z. Junior ▼ 73'
Dự bị 4
- Alejandro Espeso ▲ 46'
- Abdel Lah ▲ 60'
- Musa Salhi ▲ 73'
- Mohamed Aissaoui ▲ 79'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 23 | +42 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 28 | +38 | 73 | |
| 3 | 34 | 54 - 20 | +34 | 67 | |
| 4 | 34 | 75 - 28 | +47 | 67 | |
| 5 | 34 | 44 - 30 | +14 | 62 | |
| 6 | 34 | 36 - 23 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 34 - 39 | -5 | 48 | |
| 8 | 34 | 39 - 37 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 41 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 46 | 0 | 43 | |
| 11 | 34 | 41 - 43 | -2 | 39 | |
| 12 | 34 | 32 - 41 | -9 | 38 | |
| 13 | 34 | 30 - 41 | -11 | 37 | |
| 14 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 33 | |
| 16 | 34 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 54 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 18 - 101 | -83 | 4 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
52Ghi được19
36Thủng lưới103
1.3Bàn thắng mỗi trận0.53
18Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai10