Motril vs UD San Pedro
Tỷ số chung cuộc: Motril 4-0 UD San Pedro tại Tercera División RFEF - Group 9, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Motril thắng 2, hòa 1, UD San Pedro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Escribano Castilla, Motril
- Trọng tài
- Francisco Pérez
- Phong độ
- DDLDD Motril
- WDDWW UD San Pedro
- 6' J. Scigliotti 1-0
- 9' J. Scigliotti 2-0
- 25' Raúl García 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Javi Aijón ▼ A. Maroun
- 46' ▲ A. Koroma ▼ F. Al Hassan
- 58' ▲ Álex Cabello ▼ Miguelito
- 58' ▲ Juanfran ▼ Alfonso
- 61' ▲ Mario Enríquez ▼ Javi Ocaña
- 63' ▲ Alonso García ▼ Alberto López
- 70' ▲ Raúl Baldanza ▼ Sergio Esteban
- 70' ▲ Luis Núñez ▼ Benja
- 74' ▲ Dani Urri ▼ Capilla Garzón
- 74' ▲ Juan Carlos ▼ Gudiño
- 87' Raúl García 4-0
- FT4-0
Đội hình
- Jorge Sánchez
- Goku
- Capilla Garzón ▼ 74'
- Miguelito ▼ 58'
- Gudiño ▼ 74'
- Miguel Cobo
- Raúl García
- Darío
- Alberto López ▼ 63'
- Alfonso ▼ 58'
- J. Scigliotti
Dự bị 5
- Álex Cabello ▲ 58'
- Juanfran ▲ 58'
- Alonso García ▲ 63'
- Dani Urri ▲ 74'
- Juan Carlos ▲ 74'
- Antonio Izquierdo
- Kike Linares
- Javi Ocaña ▼ 61'
- F. Lockyer
- S. Kanno
- Sergio Esteban ▼ 70'
- Jesús Beas
- A. Maroun ▼ 46'
- F. Al Hassan ▼ 46'
- Kiko Carmona
- Benja ▼ 70'
Dự bị 5
- Javi Aijón ▲ 46'
- A. Koroma ▲ 46'
- Mario Enríquez ▲ 61'
- Raúl Baldanza ▲ 70'
- Luis Núñez ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 45 - 21 | +24 | 63 | |
| 2 | 32 | 59 - 28 | +31 | 61 | |
| 3 | 32 | 53 - 26 | +27 | 58 | |
| 4 | 32 | 59 - 31 | +28 | 57 | |
| 5 | 32 | 59 - 37 | +22 | 56 | |
| 6 | 32 | 55 - 35 | +20 | 55 | |
| 7 | 32 | 49 - 41 | +8 | 54 | |
| 8 | 32 | 52 - 40 | +12 | 49 | |
| 9 | 32 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 10 | 32 | 40 - 40 | 0 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 12 | 32 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 13 | 32 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 14 | 32 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 15 | 32 | 26 - 48 | -22 | 28 | |
| 16 | 32 | 40 - 53 | -13 | 27 | |
| 17 | 32 | 13 - 99 | -86 | 4 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
65Ghi được31
44Thủng lưới53
1.81Bàn thắng mỗi trận0.86
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai13