UD San Pedro vs El Palo
Tỷ số chung cuộc: UD San Pedro 4-0 El Palo tại Tercera División RFEF - Group 9, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: UD San Pedro thắng 3, hòa 1, El Palo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 9 · Group 9 · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Pedro de Alcántara
- Trọng tài
- Antonio Roldán
- Phong độ
- WDDWW UD San Pedro
- LDLWL El Palo
- 16' Jesús Beas 1-0
- 26' Sergio Esteban 2-0
- 35' Sergio Esteban 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Darío ▼ L. Ligio
- 46' ▲ Cala ▼ Carlos León
- 56' Jesús Beas 4-0
- 60' ▲ Benja ▼ Javi Aijón
- 60' ▲ Juan Aroca ▼ Jorge Durán
- 60' ▲ Fran Vela ▼ Víctor Martínez
- 65' ▲ A. Maroun ▼ Moha
- 74' ▲ Álvaro Sánchez ▼ Juan Guirado
- 88' ▲ D. Ndombèlé Alvaro ▼ Jesús Beas
- 88' ▲ Luis Núñez ▼ Kiko Carmona
- FT4-0
Đội hình
- Antonio Izquierdo
- Javi Ocaña
- F. Lockyer
- S. Kanno
- Brayan Barrera
- Juan Guirado ▼ 74'
- Javi Aijón ▼ 60'
- Sergio Esteban
- Jesús Beas ▼ 88'
- Moha ▼ 65'
- Kiko Carmona ▼ 88'
Dự bị 5
- Benja ▲ 60'
- A. Maroun ▲ 65'
- Álvaro Sánchez ▲ 74'
- D. Ndombèlé Alvaro ▲ 88'
- Luis Núñez ▲ 88'
- Kellyan
- Lulú
- Jon Aparicio
- Jorge Durán ▼ 60'
- Sergio Díaz
- Roberto Sierra
- Carlos León ▼ 46'
- Falu Aranda
- L. Ligio ▼ 46'
- Víctor Martínez ▼ 60'
- Iván López
Dự bị 4
- Darío ▲ 46'
- Cala ▲ 46'
- Juan Aroca ▲ 60'
- Fran Vela ▲ 60'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 45 - 21 | +24 | 63 | |
| 2 | 32 | 59 - 28 | +31 | 61 | |
| 3 | 32 | 53 - 26 | +27 | 58 | |
| 4 | 32 | 59 - 31 | +28 | 57 | |
| 5 | 32 | 59 - 37 | +22 | 56 | |
| 6 | 32 | 55 - 35 | +20 | 55 | |
| 7 | 32 | 49 - 41 | +8 | 54 | |
| 8 | 32 | 52 - 40 | +12 | 49 | |
| 9 | 32 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 10 | 32 | 40 - 40 | 0 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 12 | 32 | 28 - 36 | -8 | 38 | |
| 13 | 32 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 14 | 32 | 28 - 49 | -21 | 34 | |
| 15 | 32 | 26 - 48 | -22 | 28 | |
| 16 | 32 | 40 - 53 | -13 | 27 | |
| 17 | 32 | 13 - 99 | -86 | 4 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
31Ghi được40
53Thủng lưới40
0.86Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai25