Laguna de Duero vs Cultural Leonesa II
Tỷ số chung cuộc: Laguna de Duero 1-3 Cultural Leonesa II tại Tercera División RFEF - Group 8, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Laguna de Duero thắng 0, hòa 0, Cultural Leonesa II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 38
- Phong độ
- LLLLL Laguna de Duero
- WWDLW Cultural Leonesa II
- 3' 0-1 Awab Hussain
- 30' Dani del Cerrophản lưới 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Motaman Mohamed ▼ Shenain Al Abdulrahman
- 51' 1-2 Jorge Motta
- 61' ▲ Raúl Reinoso ▼ Hugo Guzón
- 61' ▲ Lucky ▼ Vícto Molina
- 61' ▲ Jesús Pardo ▼ Darío Delgado
- 61' ▲ Álvaro Choco ▼ Awab Hussain
- 61' ▲ Fran ▼ Diego Fernández
- 66' ▲ Adri Álvarez ▼ Juan Sánchez
- 68' ▲ Héctor Martín ▼ Jhonatan Delgado
- 72' ▲ R. Kaname ▼ Alberto López
- 73' ▲ Kirian Ramírez ▼ Dani del Cerro
- 90'+1 1-3 Kirian Ramírez
- FT1-3
Đội hình
- Javier García
- Alberto López ▼ 72'
- Mario Sinovas
- Guti
- Darío Delgado ▼ 61'
- Vícto Molina ▼ 61'
- Cristian Isla
- Dani Ausocua
- Hugo Guzón ▼ 61'
- Jhonatan Delgado ▼ 68'
- Rodrigo Montenegro
Dự bị 5
- Raúl Reinoso ▲ 61'
- Lucky ▲ 61'
- Jesús Pardo ▲ 61'
- Héctor Martín ▲ 68'
- R. Kaname ▲ 72'
- Nico Ares
- Santi Prado
- Marcos Cano
- Awab Hussain ▼ 61'
- Óscar
- Juan Sánchez ▼ 66'
- Jorge Motta
- Dani del Cerro ▼ 73'
- Shenain Al Abdulrahman ▼ 46'
- Diego Fernández ▼ 61'
- Arturo Suárez
Dự bị 5
- Motaman Mohamed ▲ 46'
- Álvaro Choco ▲ 61'
- Fran ▲ 61'
- Adri Álvarez ▲ 66'
- Kirian Ramírez ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
23Ghi được54
78Thủng lưới43
0.64Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
9Hiệp hai33