Cultural Leonesa II vs Laguna de Duero
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa II 3-1 Laguna de Duero tại Tercera División RFEF - Group 8, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa II thắng 4, hòa 0, Laguna de Duero thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 19
- Sân vận động
- Área Deportiva Municipal Puente Castro, León
- Phong độ
- WWDLW Cultural Leonesa II
- LLLLL Laguna de Duero
- 38' Ian Martínez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Carlos Luengo ▼ Diego Fernández
- 49' Kirian Ramírez 2-0
- 55' Dani del Cerro 3-0
- 57' ▲ Jesús Pardo ▼ Raúl Reinoso
- 59' ▲ Adri Álvarez ▼ Juan Sánchez
- 59' ▲ Arturo Suárez ▼ Dani del Cerro
- 67' ▲ Jairo ▼ Adrián Ruiz
- 70' ▲ Lucky ▼ Dani Ausocua
- 70' ▲ Guti ▼ Vícto Molina
- 73' 3-1 David Alonso
- 74' ▲ Awab Hussain ▼ Marcos Cano
- 83' ▲ Héctor Martín ▼ Ángel Esteban
- FT3-1
Đội hình
- Joel Ruiz
- Santi Prado
- Marcos Cano ▼ 74'
- Kirian Ramírez
- Adrián Ruiz ▼ 67'
- Juan Sánchez ▼ 59'
- Dani del Cerro ▼ 59'
- Marcos Fuentes
- Diego Fernández ▼ 46'
- Ian Martínez
- Álvaro Choco
Dự bị 5
- Carlos Luengo ▲ 46'
- Adri Álvarez ▲ 59'
- Arturo Suárez ▲ 59'
- Jairo ▲ 67'
- Awab Hussain ▲ 74'
- Javier García
- Iker Holgado
- Alberto López
- Mario Sinovas
- Vícto Molina ▼ 70'
- Ángel Esteban ▼ 83'
- Cristian Isla
- Raúl Reinoso ▼ 57'
- Dani Ausocua ▼ 70'
- Hugo Guzón
- David Alonso
Dự bị 4
- Jesús Pardo ▲ 57'
- Lucky ▲ 70'
- Guti ▲ 70'
- Héctor Martín ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
54Ghi được23
43Thủng lưới78
1.5Bàn thắng mỗi trận0.64
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai9