Atlético Mansillés vs Palencia CF
Tỷ số chung cuộc: Atlético Mansillés 2-1 Palencia CF tại Tercera División RFEF - Group 8, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Mansillés thắng 2, hòa 1, Palencia CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 24
- Sân vận động
- Campo de Fútbol de Mansilla de las Mulas, Mansilla de las Mulas
- Phong độ
- WWLDW Atlético Mansillés
- LWDWW Palencia CF
- HT0-0
- 52' ▲ G. Poghosyan ▼ Rubén Celada
- 58' Mario Blanco 1-0
- 59' ▲ Fer Muriel ▼ Marcos González
- 67' ▲ Vallejo ▼ Javier Vidorreta
- 67' ▲ David Vallecillo ▼ Adrián Calvo
- 76' ▲ Adri Herrera ▼ Haji Ceesay
- 78' 1-1 Emilio Iglesias
- 84' Jairo Blanco11m 2-1
- 85' ▲ Asier Fuentes ▼ Mario Blanco
- 90'+6 ▲ Carra ▼ G. Poghosyan
- FT2-1
Đội hình
- Iker Iglesias
- Diego Paniagua
- Casti
- Nacho
- Lucas Rodríguez
- Rubén Celada ▼ 52'
- Diego García
- Jairo Blanco
- Javier Rodríguez
- Florin
- Mario Blanco ▼ 85'
Dự bị 3
- G. Poghosyan ▲ 52'
- Asier Fuentes ▲ 85'
- Carra ▲ 90'
- Toni Varea
- Emilio Iglesias
- Abel
- David Amez
- Marcos González ▼ 59'
- Haji Ceesay ▼ 76'
- Jorge Rodríguez
- Adrián Calvo ▼ 67'
- Iván Cabellud
- Javier Vidorreta ▼ 67'
- J. Romaric
Dự bị 4
- Fer Muriel ▲ 59'
- Vallejo ▲ 67'
- David Vallecillo ▲ 67'
- Adri Herrera ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
36Ghi được39
39Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai29