Palencia CF vs Atlético Mansillés
Tỷ số chung cuộc: Palencia CF 1-0 Atlético Mansillés tại Tercera División RFEF - Group 8, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Palencia CF thắng 1, hòa 1, Atlético Mansillés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Phong độ
- LWDWW Palencia CF
- WWLDW Atlético Mansillés
- 25' Red Card
- 34' ▲ Diego García ▼ Rubén Celada
- 39' Gerard Puerto 1-0
- 41' ▲ Rodrigo Allende ▼ Nacho
- HT1-0
- 46' ▲ Luis Pacios ▼ Carra
- 46' ▲ Akpa Orega ▼ Mikel Domínguez
- 51' Red Card
- 65' ▲ Javier Vidorreta ▼ David Vallecillo
- 65' ▲ Jesús Torres ▼ Fer Muriel
- 76' ▲ Mario Vallejo ▼ Gerard Puerto
- 78' ▲ Lucas Rodríguez ▼ Javier Rodríguez
- 84' ▲ Vallejo ▼ Jorge Rodríguez
- FT1-0
Đội hình
- Toni Varea
- Emilio Iglesias
- Abel
- David Amez
- Héctor Blanco
- Jorge Rodríguez ▼ 84'
- Gerard Puerto ▼ 76'
- Bruno Calcagno
- Fer Muriel ▼ 65'
- David Vallecillo ▼ 65'
- J. Romaric
Dự bị 4
- Javier Vidorreta ▲ 65'
- Jesús Torres ▲ 65'
- Mario Vallejo ▲ 76'
- Vallejo ▲ 84'
- Alejandro Domínguez
- Asier Fuentes
- Diego Paniagua
- Casti
- Nacho ▼ 41'
- Rubén Celada ▼ 34'
- Javier Rodríguez ▼ 84'
- Florin
- Pelayo
- Carra ▼ 46'
- Mikel Domínguez ▼ 46'
Dự bị 5
- Diego García ▲ 34'
- Rodrigo Allende ▲ 41'
- Luis Pacios ▲ 46'
- Akpa Orega ▲ 46'
- Lucas Rodríguez ▲ 78'
Thống kê
00
02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
39Ghi được36
40Thủng lưới39
1.08Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai21