Atlético Tordesillas vs Almazán
Tỷ số chung cuộc: Atlético Tordesillas 0-0 Almazán tại Tercera División RFEF - Group 8, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Tordesillas thắng 2, hòa 3, Almazán thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Las Salinas, Tordesillas
- Phong độ
- DLDDL Atlético Tordesillas
- LLWDW Almazán
- HT0-0
- 46' ▲ Carlos Bonilla ▼ Ivi
- 57' ▲ Abel Zambrana ▼ Emi
- 57' ▲ Abraham Rodríguez ▼ Jorge Villa
- 59' ▲ Ángel Losilla ▼ B. Diao
- 62' ▲ Hugo Jiménez ▼ Rafael Checa
- 81' ▲ Marcos ▼ Javier Albitre
- 81' ▲ Javi Márquez ▼ Marcos Gil
- 84' ▲ Miguel de la Red ▼ Dani Díez
- FT0-0
Đội hình
- Eder Tejedor
- Jorge Villa ▼ 57'
- Ivi ▼ 46'
- José Manuel
- Francisco Manjarres
- Abel Conejo
- Adrián Ferreras
- Fernando Sánchez
- Emi ▼ 57'
- Dani Díez ▼ 84'
- Carlos Chatún
Dự bị 4
- Carlos Bonilla ▲ 46'
- Abel Zambrana ▲ 57'
- Abraham Rodríguez ▲ 57'
- Miguel de la Red ▲ 84'
- Diego Romera
- Jorge Pesca
- Rafael Checa ▼ 62'
- B. Diao ▼ 59'
- Sergio de Frutos
- Sergio Santa Cruz
- Dani Martínez
- Marcos Gil ▼ 81'
- Javier Albitre ▼ 81'
- E. Sidibeh
- Angel Cervero
Dự bị 4
- Ángel Losilla ▲ 59'
- Hugo Jiménez ▲ 62'
- Marcos ▲ 81'
- Javi Márquez ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 65 - 25 | +40 | 75 | |
| 2 | 36 | 52 - 25 | +27 | 72 | |
| 3 | 36 | 45 - 29 | +16 | 60 | |
| 4 | 36 | 49 - 35 | +14 | 58 | |
| 5 | 36 | 51 - 41 | +10 | 57 | |
| 6 | 36 | 44 - 30 | +14 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 43 | +11 | 55 | |
| 8 | 36 | 53 - 44 | +9 | 54 | |
| 9 | 36 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 10 | 36 | 37 - 27 | +10 | 50 | |
| 11 | 36 | 48 - 41 | +7 | 48 | |
| 12 | 36 | 36 - 55 | -19 | 44 | |
| 13 | 36 | 44 - 47 | -3 | 41 | |
| 14 | 36 | 39 - 40 | -1 | 40 | |
| 15 | 36 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 16 | 36 | 31 - 53 | -22 | 38 | |
| 17 | 36 | 28 - 56 | -28 | 32 | |
| 18 | 36 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 19 | 36 | 23 - 78 | -55 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu36
57Ghi được44
32Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.22
22Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai22