Atlético Tordesillas

Atlético Tordesillas

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 5

Atlético Tordesillas: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 5 — điểm: 9, số trận: 8. Trận tiếp theo: Atlético Tordesillas vs Numancia, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Atlético Tordesillas 3-3 CD Mirandés, 27 tháng 10.

Phong độ
WDWDD
HLV
Jorge Marchena · Từ 2023
Vị trí
10 · Đ: 9 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio Las Salinas, Tordesillas · 3.500

Lịch thi đấu

15-11
Atlético Tordesillas
Calamocha
–
–
22-11
CF Talavera
Atlético Tordesillas
–
–
29-11
Atlético Tordesillas
Getafe CF II
–
–
06-12
Real Ávila
Atlético Tordesillas
–
–
13-12
Atlético Tordesillas
RSD Alcalá
–
–
20-12
Conquense
Atlético Tordesillas
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,8
Thủng lưới
1
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–5–3
Sân khách
9–6–4
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,5
Hiệp hai
1,2 : 0,6
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 1-05× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 0-03× · 8%
  • 4-03× · 8%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 5 8233 12113—
Friendlies Clubs 4031 350—
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha 1010 330—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 33 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 26 · 12% 11% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 38 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 35 · 16% 12% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 51 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 41 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 50 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 39 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 60 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 29 · 13% 20% 13% 61–75 76–90′ · Ghi được 73 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 55 · 24% 24% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 215, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu