Almazán vs Laguna de Duero
Tỷ số chung cuộc: Almazán 5-0 Laguna de Duero tại Tercera División RFEF - Group 8, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Almazán thắng 3, hòa 1, Laguna de Duero thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 22
- Phong độ
- LLWDW Almazán
- LLLLL Laguna de Duero
- 9' B. Diao 1-0
- 34' Dani Martínez 2-0
- 42' Javier Albitre11m 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Coly ▼ Fer Gómez
- 46' ▲ Ismiga ▼ Sergio Ismael
- 46' ▲ Isma Casado ▼ Andrés Romero
- 61' ▲ Íñigo Miranda ▼ Ángel Losilla
- 61' ▲ Jesús Sánchez ▼ J. Junyent
- 66' ▲ Iván Fernández ▼ Diego Valdés
- 66' ▲ Eder Carrera ▼ Juan Sánchez
- 68' Javier Albitre 4-0
- 71' ▲ Marcos Abadiano ▼ B. Diao
- 71' ▲ J. Garcés ▼ Óscar González
- 72' Rafael Checa 5-0
- 75' ▲ E. Sidibeh ▼ A. Kamate
- FT5-0
Đội hình
- Julen Pagola
- Diego Ciria
- A. Kamate ▼ 75'
- Rafael Checa
- B. Diao ▼ 71'
- J. Junyent ▼ 61'
- Dani Martínez
- Marcos Gil
- Óscar González ▼ 71'
- Ángel Losilla ▼ 61'
- Javier Albitre
Dự bị 5
- Íñigo Miranda ▲ 61'
- Jesús Sánchez ▲ 61'
- Marcos Abadiano ▲ 71'
- J. Garcés ▲ 71'
- E. Sidibeh ▲ 75'
- Andrés Romero ▼ 46'
- Oliver Lara
- Diego Alonso
- Francisco Manjarres
- Iván de Santiago
- Diego Valdés ▼ 66'
- Emi
- Fer Gómez ▼ 46'
- Juan Sánchez ▼ 66'
- Sergio Ismael ▼ 46'
- Unai
Dự bị 5
- Coly ▲ 46'
- Ismiga ▲ 46'
- Isma Casado ▲ 46'
- Iván Fernández ▲ 66'
- Eder Carrera ▲ 66'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
34Ghi được27
43Thủng lưới57
0.97Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai15