Cristo Atlético vs Bembibre
Tỷ số chung cuộc: Cristo Atlético 1-1 Bembibre tại Tercera División RFEF - Group 8, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cristo Atlético thắng 4, hòa 2, Bembibre thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio La Nueva Balastera, Palencia
- Phong độ
- LWDDL Cristo Atlético
- DDWLW Bembibre
- 24' Jesús Jimenéz 1-0
- HT1-0
- 50' ▲ Diego Pantoja ▼ Pablo del Valle
- 68' ▲ Álex Conde ▼ Fran Sabaté
- 69' ▲ S. Salgado ▼ Álex Martínez
- 76' ▲ Diego Hernández ▼ Valentín Prieto
- 76' ▲ Fran Adéva ▼ Samu
- 85' 1-1 Diego Pantoja
- 87' ▲ Amis García ▼ Diego Hernández
- 90'+1 ▲ Y. Castagne ▼ Antonio Alemán
- 90'+1 ▲ Alejandro Contreras ▼ Iván Tato
- FT1-1
Đội hình
- Guille García
- Nil Coch
- Javi Rodríguez
- Jesús Jimenéz
- Peli
- Fran Sabaté ▼ 68'
- Javi Álvarez
- David Sanz
- Valentín Prieto ▼ 76'
- Samu ▼ 76'
- F. Rodas
Dự bị 4
- Álex Conde ▲ 68'
- Diego Hernández ▲ 76'
- Fran Adéva ▲ 76'
- Amis García ▲ 87'
- Enzo Militzer
- Ivanildo Rodrigues
- D. Alderete
- Abel
- Ceínos
- Igor Irazu
- Pablo del Valle ▼ 50'
- Israel González
- Antonio Alemán ▼ 90'
- Iván Tato ▼ 90'
- Álex Martínez ▼ 69'
Dự bị 4
- Diego Pantoja ▲ 50'
- S. Salgado ▲ 69'
- Y. Castagne ▲ 90'
- Alejandro Contreras ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
42Ghi được35
28Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai16