Bembibre vs Cristo Atlético
Tỷ số chung cuộc: Bembibre 1-2 Cristo Atlético tại Tercera División RFEF - Group 8, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bembibre thắng 1, hòa 2, Cristo Atlético thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 2
- Sân vận động
- Campo Municipal Jesús Esteban Rodríguez 1, Bembibre
- Phong độ
- DDWLW Bembibre
- LWDDL Cristo Atlético
- 3' Z. Kore 1-0
- 7' 1-1 Valentín Prieto
- HT1-1
- 53' ▲ Álex Martínez ▼ Z. Kore
- 53' ▲ Iker Rodríguez ▼ Pablo del Valle
- 67' ▲ Javi Álvarez ▼ Amis García
- 68' 1-2 Javi Álvarez
- 73' ▲ Cristian Álvarez ▼ Jagoba Gil
- 79' ▲ Alejandro Contreras ▼ Iván Tato
- 79' ▲ S. Salgado ▼ Antonio Alemán
- 84' ▲ David Sanz ▼ Álex Conde
- 84' ▲ A. Radjel ▼ Samu
- 88' ▲ Yago Trigueros ▼ Valentín Prieto
- FT1-2
Đội hình
- Ivanildo Rodrigues
- Abel
- Ceínos
- M. Kanteh
- Igor Irazu
- Pablo del Valle▼ 53'
- Israel González
- Antonio Alemán▼ 79'
- Jagoba Gil▼ 73'
- Iván Tato▼ 79'
- Z. Kore▼ 53'
Dự bị 5
- Álex Martínez▲ 53'
- Iker Rodríguez▲ 53'
- Cristian Álvarez▲ 73'
- Alejandro Contreras▲ 79'
- S. Salgado▲ 79'
- Guille García
- Nil Coch
- Javi Rodríguez
- Sellés
- Peli
- Álex Conde▼ 84'
- Alvi
- Valentín Prieto▼ 88'
- Diego Hernández
- Amis García▼ 67'
- Samu▼ 84'
Dự bị 4
- Javi Álvarez▲ 67'
- David Sanz▲ 84'
- A. Radjel▲ 84'
- Yago Trigueros▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
35Ghi được42
45Thủng lưới28
0.97Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai27