Villaralbo vs Mirandés II
Tỷ số chung cuộc: Villaralbo 2-3 Mirandés II tại Tercera División RFEF - Group 8, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villaralbo thắng 1, hòa 2, Mirandés II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 18
- Sân vận động
- Campo Municipal Los Barreros, Villaralbo
- Phong độ
- DWWLL Villaralbo
- DLLWL Mirandés II
- 12' Roberto11m 1-0
- 39' ▲ Miguel del Río ▼ Ángel Lázaro
- HT1-0
- 46' 1-1 Guayo
- 51' 1-2 Raúl Sáenz
- 67' ▲ Daniel Peralta ▼ Miguel Cisneros
- 67' ▲ Juan Mera ▼ Abel López
- 77' 1-3 Hodei
- 80' ▲ Luismi ▼ H. Zazas
- 80' ▲ Raúl Calvo ▼ E. Manero
- 82' ▲ Marcos Gracia ▼ Sergio Gabriel
- 82' ▲ Aaron Cámara ▼ Guayo
- 88' ▲ Diego Rosales ▼ Xabier Resano
- 88' ▲ Diego Bartolomé ▼ Orobiogoikoetxea
- 88' ▲ Álex Jiménez ▼ Raúl Sáenz
- 90'+2 Roberto 2-3
- FT2-3
Đội hình
- Ángel Lázaro ▼ 39'
- Lolo
- H. Zazas ▼ 80'
- Mario Moreta
- Chechi
- Miguel Cisneros ▼ 67'
- Roberto
- Jorge Suárez
- E. Manero ▼ 80'
- Abel López ▼ 67'
- Diego Magariño
Dự bị 5
- Miguel del Río ▲ 39'
- Daniel Peralta ▲ 67'
- Juan Mera ▲ 67'
- Luismi ▲ 80'
- Raúl Calvo ▲ 80'
- Carbajo
- Yeray Uzal
- Xabier Resano ▼ 88'
- Hodei
- Jorge Arechavaleta
- Álvaro Maiso
- Guayo ▼ 82'
- Orobiogoikoetxea ▼ 88'
- Hugo Zárate
- Raúl Sáenz ▼ 88'
- Sergio Gabriel ▼ 82'
Dự bị 5
- Marcos Gracia ▲ 82'
- Aaron Cámara ▲ 82'
- Diego Rosales ▲ 88'
- Diego Bartolomé ▲ 88'
- Álex Jiménez ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 76 | |
| 2 | 34 | 62 - 16 | +46 | 73 | |
| 3 | 34 | 44 - 23 | +21 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 26 | +26 | 63 | |
| 5 | 34 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 6 | 34 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 7 | 34 | 31 - 28 | +3 | 53 | |
| 8 | 34 | 38 - 42 | -4 | 51 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 42 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 30 - 39 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 15 | 34 | 30 - 45 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 27 - 57 | -30 | 29 | |
| 17 | 34 | 14 - 41 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 22 - 59 | -37 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
30Ghi được28
45Thủng lưới38
0.88Bàn thắng mỗi trận0.82
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai15