Arandina vs Atlético Tordesillas
Tỷ số chung cuộc: Arandina 3-0 Atlético Tordesillas tại Tercera División RFEF - Group 8, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arandina thắng 2, hòa 4, Atlético Tordesillas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio El Montecillo, Aranda de Duero
- Trọng tài
- Ángel Manso
- Phong độ
- DDWLL Arandina
- DLDDL Atlético Tordesillas
- 18' A. El Battioui 1-0
- 40' A. El Battioui 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Cadaveira ▼ Miguel de la Red
- 46' ▲ Unai ▼ Samu
- 67' ▲ Koke González ▼ N. Romero
- 67' ▲ Pedro Dango ▼ Átomo
- 72' ▲ Álvaro Mongil ▼ Camilo Hernando
- 74' Pedro Dango 3-0
- 75' ▲ Vitolo ▼ A. El Battioui
- 75' ▲ Israel González ▼ Jorge Rodríguez
- 82' ▲ Jorge Pesca ▼ Fernando Bajo
- 87' ▲ Alejandro Casado ▼ Jorge Villa
- FT3-0
Đội hình
- Roberto Jara
- Zazu
- Andrés González
- Jaime Márquez
- Fernando Bajo ▼ 82'
- Jorge Rodríguez ▼ 75'
- Sergio Santa Cruz
- Manu Calvo
- N. Romero ▼ 67'
- Átomo ▼ 67'
- A. El Battioui ▼ 75'
Dự bị 5
- Koke González ▲ 67'
- Pedro Dango ▲ 67'
- Vitolo ▲ 75'
- Israel González ▲ 75'
- Jorge Pesca ▲ 82'
- Álvaro de Pablo
- Jorge Villa ▼ 87'
- Luis Obispo
- Víti
- Abraham Rodríguez
- Miguel de la Red ▼ 46'
- Camilo Hernando ▼ 72'
- Canito
- Jesús Torres
- Abel Zambrana
- Samu ▼ 46'
Dự bị 4
- R. Cadaveira ▲ 46'
- Unai ▲ 46'
- Álvaro Mongil ▲ 72'
- Alejandro Casado ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 18 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 54 - 27 | +27 | 61 | |
| 3 | 30 | 38 - 26 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 26 | +14 | 50 | |
| 5 | 30 | 30 - 24 | +6 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 32 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 9 | 30 | 41 - 38 | +3 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 46 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 42 - 42 | 0 | 34 | |
| 13 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 59 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 52 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 28 - 51 | -23 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
59Ghi được34
24Thủng lưới33
1.84Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai18