Mirandés II vs UD Santa Marta
Tỷ số chung cuộc: Mirandés II 7-1 UD Santa Marta tại Tercera División RFEF - Group 8, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mirandés II thắng 4, hòa 2, UD Santa Marta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ence, Miranda de Ebro
- Trọng tài
- Domingo Heras
- Phong độ
- DLLWL Mirandés II
- DDLDW UD Santa Marta
- 8' Antonio Crespo 1-0
- 10' Nacho Castillo 2-0
- 38' Rubén Murcia 3-0
- HT3-0
- 52' 3-1 Mito Martín
- 60' ▲ Asensio ▼ Ignacio
- 60' ▲ Hugo Martín ▼ Tomi
- 61' Antonio Crespo 4-1
- 62' ▲ Adrián Santolaya ▼ Asier
- 62' ▲ Salifo Caropitche ▼ Arturo Giner
- 64' Nene 5-1
- 68' Nacho Castillo 6-1
- 71' ▲ Jorge Peralta ▼ Julio Lozano
- 71' ▲ Sebastián Salgado ▼ Joel Gómez
- 71' ▲ Adolfo ▼ Mito Martín
- 74' ▲ Diego Rosales ▼ Nene
- 74' ▲ Marcos Gracia ▼ Rubén Murcia
- 82' Diego Rosales 7-1
- FT7-1
Đội hình
- Iago Domínguez
- Daniel Montes
- Juan Durán
- Pica
- Manuel Ferreres
- Nacho Castillo
- Asier ▼ 62'
- Antonio Crespo
- Rubén Murcia ▼ 74'
- Nene ▼ 74'
- Arturo Giner ▼ 62'
Dự bị 4
- Adrián Santolaya ▲ 62'
- Salifo Caropitche ▲ 62'
- Diego Rosales ▲ 74'
- Marcos Gracia ▲ 74'
- Hugo Ortega
- Pablo Fernández
- Joel Gómez ▼ 71'
- Sergio Tena
- Ignacio ▼ 60'
- Mito Martín ▼ 71'
- Julio Lozano ▼ 71'
- Tomi ▼ 60'
- Gonzalo Aldeano
- Diego Alonso
- Sergio Santos
Dự bị 5
- Asensio ▲ 60'
- Hugo Martín ▲ 60'
- Jorge Peralta ▲ 71'
- Sebastián Salgado ▲ 71'
- Adolfo ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 18 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 54 - 27 | +27 | 61 | |
| 3 | 30 | 38 - 26 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 26 | +14 | 50 | |
| 5 | 30 | 30 - 24 | +6 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 32 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 9 | 30 | 41 - 38 | +3 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 46 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 42 - 42 | 0 | 34 | |
| 13 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 59 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 52 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 28 - 51 | -23 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
41Ghi được31
38Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai22