Almazán
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ponferradina II

Almazán vs Ponferradina II

Tỷ số chung cuộc: Almazán 1-1 Ponferradina II tại Tercera División RFEF - Group 8, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Almazán thắng 2, hòa 1, Ponferradina II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Municipal de la Arboleda, Almazán
Trọng tài
Ángel Manso
Phong độ
LLWDW Almazán
DLLLL Ponferradina II
  1. 10' Edipo Rodríguez 1-0
  2. 20' Juan Klein Pol Pla
  3. HT1-0
  4. 46' Mauro Molina Raúl Arias
  5. 54' Hugo Fernández Sergio Castañeda
  6. 54' Seye Ibrahim Covi
  7. 54' 1-1 Mauro Molina
  8. 64' Elvira Losilla
  9. 64' Khalifa Dani Martínez
  10. 82' Jorge Delicado Y. Lembezat
  11. 84' Jesús Sánchez Alberto Plaza
  12. FT1-1

Đội hình

Almazán HLV: Diego Rojas
  1. Alberto González
  2. Diego Ciria
  3. Íñigo Miranda
  4. Checa
  5. Víctor Moreno
  6. Alberto Plaza ▼ 84'
  7. Losilla ▼ 64'
  8. Javier García
  9. Dani Martínez ▼ 64'
  10. Edipo Rodríguez
  11. Larry

Dự bị 3

  1. Elvira ▲ 64'
  2. Khalifa ▲ 64'
  3. Jesús Sánchez ▲ 84'
Ponferradina II HLV: Rubén Vega
  1. Álex Baño
  2. M. Soumarè
  3. Sergio Castañeda ▼ 54'
  4. O. Jaiteh
  5. Pol Pla ▼ 20'
  6. Ibrahim Covi ▼ 54'
  7. Y. Lembezat ▼ 82'
  8. Javier Mancha
  9. Carlos Jiménez
  10. Nicolas Diaz
  11. Raúl Arias ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Juan Klein ▲ 20'
  2. Mauro Molina ▲ 46'
  3. Hugo Fernández ▲ 54'
  4. Seye ▲ 54'
  5. Jorge Delicado ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arandina
30 55 - 18 +37 68
2
Atlético Astorga
30 54 - 27 +27 61
3
Salamanca UDS
30 38 - 26 +12 53
4
Real Ávila
30 40 - 26 +14 50
5
Atlético Tordesillas
30 30 - 24 +6 50
6
Almazán
30 36 - 32 +4 47
7
La Virgen del Camino
30 36 - 33 +3 45
8
Ponferradina II
30 37 - 32 +5 39
9
Mirandés II
30 41 - 38 +3 38
10
Bembibre
30 35 - 40 -5 35
11
Becerril Campos
30 34 - 46 -12 35
12
Palencia CF
30 42 - 42 0 34
13
Cultural Leonesa II
30 22 - 33 -11 33
14
UD Santa Marta
30 31 - 59 -28 28
15
Unami
30 20 - 52 -32 24
16
Numancia II
30 28 - 51 -23 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
36Ghi được37
34Thủng lưới32
1.16Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu