Cultural Leonesa II vs Atlético Tordesillas
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa II 0-1 Atlético Tordesillas tại Tercera División RFEF - Group 8, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa II thắng 3, hòa 1, Atlético Tordesillas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 1
- Sân vận động
- Área Deportiva Municipal Puente Castro, León
- Trọng tài
- Sergio Valdés
- Phong độ
- WDLWW Cultural Leonesa II
- LDDLL Atlético Tordesillas
- 45' 0-1 Unai
- HT0-1
- 62' ▲ David López ▼ Pablo Gutiérrez
- 63' ▲ Miguel Muñoz ▼ Abel Zambrana
- 67' ▲ Álvaro Mongil ▼ Camilo Hernando
- 67' ▲ Canito ▼ Jesús Torres
- 72' ▲ Tito ▼ Marcos Fernández
- 72' ▲ Ignasi Gómez ▼ Beni
- 79' ▲ Óscar ▼ Amis García
- 82' ▲ Jorge Villa ▼ F. Inestal
- 82' ▲ Samu ▼ Unai
- FT0-1
Đội hình
- Diego Rodríguez
- Abel
- Fernando Villar
- Jairo
- Pablo Gutiérrez ▼ 62'
- Beni ▼ 72'
- Amis García ▼ 79'
- Marcos Fernández ▼ 72'
- Júnior
- Nico Toca
- David Vallecillo
Dự bị 4
- David López ▲ 62'
- Tito ▲ 72'
- Ignasi Gómez ▲ 72'
- Óscar ▲ 79'
- Álvaro de Pablo
- F. Inestal ▼ 82'
- David Gómez
- Víti
- Abraham Rodríguez
- M. Anderson
- Héctor Vega
- Camilo Hernando ▼ 67'
- Jesús Torres ▼ 67'
- Abel Zambrana ▼ 63'
- Unai ▼ 82'
Dự bị 5
- Miguel Muñoz ▲ 63'
- Álvaro Mongil ▲ 67'
- Canito ▲ 67'
- Jorge Villa ▲ 82'
- Samu ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 18 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 54 - 27 | +27 | 61 | |
| 3 | 30 | 38 - 26 | +12 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 26 | +14 | 50 | |
| 5 | 30 | 30 - 24 | +6 | 50 | |
| 6 | 30 | 36 - 32 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 33 | +3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 9 | 30 | 41 - 38 | +3 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 46 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 42 - 42 | 0 | 34 | |
| 13 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 31 - 59 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 52 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 28 - 51 | -23 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
22Ghi được34
33Thủng lưới33
0.73Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới13
8Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai18