Numancia II vs Arandina
Tỷ số chung cuộc: Numancia II 3-1 Arandina tại Tercera División RFEF - Group 8, 15 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Numancia II thắng 2, hòa 4, Arandina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 32
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Francisco Rubio Garcés, Soria
- Trọng tài
- Santiago Quirce
- Phong độ
- LDLLL Numancia II
- DDWLL Arandina
- 10' Mario Alvarez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Koke González ▼ Juan Adame
- 46' ▲ Juán del Rincón ▼ John Gopar
- 46' ▲ Israel González ▼ J. Junyent
- 70' 1-1 Juán del Rincón
- 74' ▲ Átomo ▼ Vitolo
- 74' ▲ Pedro Dango ▼ Zazu
- 74' Dani Fernández 2-1
- 78' ▲ Edgar Acebes ▼ Mario Alvarez
- 78' ▲ Carlos Navarro ▼ Álex Hidalgo
- 84' ▲ Adrián Peláez ▼ Dani Fernández
- 90' ▲ José Manuel ▼ Oscar Garcia Peña
- 90' Adrián Peláez 3-1
- FT3-1
Đội hình
- Oscar Garcia Peña ▼ 90'
- Diego Romera
- Sergio Martínez
- Jose Chueca
- Mario Alvarez ▼ 78'
- Ebrahima Sidibeh
- Ricard Ciruela
- Álex Hidalgo ▼ 78'
- Jorge Mencía
- Dani Fernández ▼ 84'
- Miguel Ángel
Dự bị 4
- Edgar Acebes ▲ 78'
- Carlos Navarro ▲ 78'
- Adrián Peláez ▲ 84'
- José Manuel ▲ 90'
- Paisa
- J. Junyent ▼ 46'
- Fernando Bajo
- Juan Adame ▼ 46'
- E. Reyes
- Vitolo ▼ 74'
- Zazu ▼ 74'
- Sergio Santa Cruz
- Mario García
- John Gopar ▼ 46'
- N. Romero
Dự bị 5
- Koke González ▲ 46'
- Juán del Rincón ▲ 46'
- Israel González ▲ 46'
- Átomo ▲ 74'
- Pedro Dango ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
40Ghi được39
48Thủng lưới23
1.25Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai23