Arandina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Numancia II

Arandina vs Numancia II

Tỷ số chung cuộc: Arandina 0-0 Numancia II tại Tercera División RFEF - Group 8, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arandina thắng 3, hòa 4, Numancia II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 9
Sân vận động
Estadio El Montecillo, Aranda de Duero
Trọng tài
Daniel Piñuel
Phong độ
DDWLL Arandina
LDLLL Numancia II
  1. HT0-0
  2. 56' Sergio Daniel Fernández
  3. 66' Ebrahima Sidibeh Mario García
  4. 75' Dieguito Santín Alberto Rodríguez
  5. 80' Samu Iván Martínez
  6. 88' Juan Vázquez Álex Hidalgo
  7. 88' Beñat A. Radjel
  8. FT0-0

Đội hình

Arandina HLV: Álex Izquierdo
  1. Máxi San José
  2. Jorge Pesca
  3. Sagüés
  4. Álex Díez
  5. Zazu
  6. J. Junyent
  7. Alberto Rodríguez ▼ 75'
  8. Mozo
  9. M. Jabbie
  10. Edgar Agudo
  11. Iván Martínez ▼ 80'

Dự bị 2

  1. Dieguito Santín ▲ 75'
  2. Samu ▲ 80'
Numancia II HLV: Pablo Ayuso
  1. Toni Varea
  2. Diego Cámara
  3. Mario Alvarez
  4. Óscar De Frutos
  5. A. Radjel ▼ 88'
  6. Pablo Muñoz
  7. Marcos Gil
  8. Álex Hidalgo ▼ 88'
  9. Ibai Arroki
  10. Mario García ▼ 66'
  11. Daniel Fernández ▼ 56'

Dự bị 4

  1. Sergio ▲ 56'
  2. Ebrahima Sidibeh ▲ 66'
  3. Juan Vázquez ▲ 88'
  4. Beñat ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cristo Atlético
20 29 - 11 +18 44
1
Gimnástica Segoviana
22 54 - 10 +44 57
2
Atlético Astorga
20 26 - 11 +15 35
2
Burgos Promesas
22 33 - 15 +18 40
3
Cultural Leonesa II
20 25 - 18 +7 35
3
Numancia II
22 40 - 34 +6 39
4
Arandina
22 41 - 31 +10 36
4
La Virgen del Camino
20 22 - 18 +4 31
5
Atlético Tordesillas
20 21 - 22 -1 26
5
Mirandés II
22 30 - 21 +9 33
6
Bembibre
20 17 - 20 -3 26
6
Real Ávila
22 25 - 23 +2 31
7
Almazán
22 26 - 31 -5 31
7
La Bañeza
20 23 - 23 0 25
8
Colegios Diocesanos
22 19 - 42 -23 23
8
Salamanca II
20 17 - 26 -9 22
9
La Granja
22 24 - 30 -6 22
9
UD Santa Marta
20 14 - 17 -3 21
10
Peñaranda
20 13 - 28 -15 16
10
Real Burgos
22 18 - 37 -19 19
11
Becerril Campos
20 10 - 23 -13 15
11
Cultural Cebrereña
22 18 - 36 -18 19
12
Bupolsa
22 17 - 35 -18 17
Relegation Round

So sánh

28Trận đấu28
49Ghi được43
34Thủng lưới42
1.75Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu