Bembibre vs Atlético Tordesillas
Tỷ số chung cuộc: Bembibre 2-2 Atlético Tordesillas tại Tercera División RFEF - Group 8, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bembibre thắng 1, hòa 3, Atlético Tordesillas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 8 · Group 8 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio La Devesa, Bembibre
- Trọng tài
- Sergio Balbas
- Phong độ
- DDWLW Bembibre
- DLDDL Atlético Tordesillas
- 4' Roberto Puente 1-0
- 38' ▲ R. Cadaveira ▼ Campos
- HT1-0
- 46' Roberto Puente 2-0
- 52' ▲ Aleixo Cabral ▼ Jorge Rodríguez
- 58' ▲ Dani Calleja ▼ Anderson
- 58' ▲ Diego Benito ▼ Camilo Hernando
- 70' 2-1 Iván Ayllón
- 82' ▲ Dieguito Santín ▼ Roberto Puente
- 82' ▲ Santiago González ▼ Pelayo Avanzini
- 87' 2-2 Jorge Villa11m
- FT2-2
Đội hình
- Ivanildo Rodrigues
- Jorge Rodríguez ▼ 52'
- Álex Díez
- Espinosa
- José Manuel
- Alejandro Contreras
- Diego del Castillo
- Pelayo Avanzini ▼ 82'
- Roberto Puente ▼ 82'
- Albertín
- Willy
Dự bị 3
- Aleixo Cabral ▲ 52'
- Dieguito Santín ▲ 82'
- Santiago González ▲ 82'
- Álvaro de Pablo
- Jorge Villa
- Abraham Rodríguez
- Jonathan Romero
- Anderson ▼ 58'
- Miguel de la Red
- Héctor Vega
- Camilo Hernando ▼ 58'
- Miguel Yuste
- Campos ▼ 38'
- Iván Ayllón
Dự bị 3
- R. Cadaveira ▲ 38'
- Dani Calleja ▲ 58'
- Diego Benito ▲ 58'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 16 | +45 | 75 | |
| 2 | 32 | 51 - 28 | +23 | 64 | |
| 3 | 32 | 45 - 25 | +20 | 58 | |
| 4 | 32 | 36 - 24 | +12 | 55 | |
| 5 | 32 | 37 - 28 | +9 | 54 | |
| 6 | 32 | 55 - 37 | +18 | 54 | |
| 7 | 32 | 39 - 22 | +17 | 53 | |
| 8 | 32 | 45 - 36 | +9 | 47 | |
| 9 | 32 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 10 | 32 | 32 - 40 | -8 | 40 | |
| 11 | 32 | 28 - 34 | -6 | 39 | |
| 12 | 32 | 40 - 48 | -8 | 36 | |
| 13 | 32 | 37 - 49 | -12 | 35 | |
| 14 | 32 | 34 - 49 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 22 - 51 | -29 | 30 | |
| 16 | 32 | 29 - 65 | -36 | 20 | |
| 17 | 32 | 21 - 56 | -35 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
34Ghi được39
42Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai18