Carabanchel
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alcobendas Sport

Carabanchel vs Alcobendas Sport

Tỷ số chung cuộc: Carabanchel 0-0 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Carabanchel thắng 2, hòa 4, Alcobendas Sport thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 16
Sân vận động
Estadio La Mina de Carabanchel, Madrid
Phong độ
DLWWL Carabanchel
DDLWD Alcobendas Sport
  1. HT0-0
  2. 59' R. Martín Gabri Salazar
  3. 67' N. Arkine Pacheco
  4. 67' Héctor Gutiérrez Ángel Chamón
  5. 75' D. Hyjek Y. Zamora
  6. 76' Fer Pastor Imad Fakir
  7. 76' Jesús Romero Daniel Vallinot
  8. 80' Jime F. Apostu
  9. FT0-0

Đội hình

Carabanchel HLV: Samuel Fernández-Avilés
  1. Cesar
  2. Marcos Rubio
  3. Javi Batista
  4. Alberdi
  5. Juan Carlos
  6. Daniel Vallinot ▼ 76'
  7. Javi Crespo
  8. Ángel Chamón ▼ 67'
  9. Toni Morales
  10. Imad Fakir ▼ 76'
  11. Pacheco ▼ 67'

Dự bị 4

  1. N. Arkine ▲ 67'
  2. Héctor Gutiérrez ▲ 67'
  3. Fer Pastor ▲ 76'
  4. Jesús Romero ▲ 76'
Alcobendas Sport HLV: Gonzalo Cuenca
  1. Carlos Morales
  2. Jesús Moyano
  3. Rubén Gómez
  4. L. Venturini
  5. J. Escalante
  6. Y. Zamora ▼ 75'
  7. Arroyo
  8. Guille Nieto
  9. F. Apostu ▼ 80'
  10. Gabri Salazar ▼ 59'
  11. Migallón

Dự bị 3

  1. R. Martín ▲ 59'
  2. D. Hyjek ▲ 75'
  3. Jime ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RSD Alcalá
34 68 - 32 +36 75
2
Rayo Vallecano II
34 71 - 52 +19 61
3
Torrejón
34 55 - 48 +7 58
4
Villaverde-Boetticher
34 52 - 37 +15 54
5
Galapagar
34 45 - 41 +4 54
6
Las Rozas
34 45 - 42 +3 54
7
Collado Villalba
34 44 - 36 +8 52
8
Leganés II
34 58 - 38 +20 51
9
Alcorcón II
34 55 - 50 +5 47
10
Trival Valderas
34 47 - 47 0 46
11
Tres Cantos
34 43 - 44 -1 45
12
Alcobendas Sport
34 35 - 49 -14 42
13
Carabanchel
34 30 - 29 +1 42
14
AD Parla
34 38 - 58 -20 38
15
Cala Pozuelo
34 42 - 51 -9 38
16
Aravaca
34 42 - 52 -10 35
17
Canillas
34 36 - 68 -32 23
18
El Álamo
34 29 - 61 -32 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
30Ghi được36
29Thủng lưới47
0.88Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu