Carabanchel vs Alcobendas Sport
Tỷ số chung cuộc: Carabanchel 1-0 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Carabanchel thắng 2, hòa 4, Alcobendas Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio La Mina de Carabanchel, Madrid
- Trọng tài
- Aliciia Espinosa
- Phong độ
- DLWWL Carabanchel
- DDLWD Alcobendas Sport
- 9' Viti 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ C. Faya ▼ Iván Fernández
- 60' ▲ Figueroa ▼ José Luis Cortés
- 65' ▲ Daniel Vallinot ▼ Aitor Álvarez
- 73' ▲ Pablo Suárez ▼ N. Cocuz
- 73' ▲ Goal ▼ Steven
- 74' ▲ Ruizma ▼ Fran Fernández
- 74' ▲ Álvaro Díaz ▼ Álvaro Merencio
- FT1-0
Đội hình
- Daniel Figueroa
- Daniel Tapia
- Juan Andrés
- Santa
- Marcos Blasco
- N. Cocuz ▼ 73'
- Viti
- Juan Carlos
- Aitor Álvarez ▼ 65'
- Edu Río
- Steven ▼ 73'
Dự bị 3
- Daniel Vallinot ▲ 65'
- Pablo Suárez ▲ 73'
- Goal ▲ 73'
- Diego Moreno
- N. Aberdin
- Kevin
- Iván Fernández ▼ 52'
- Ignacio Acha
- Álvaro Merencio ▼ 74'
- Fran Fernández ▼ 74'
- Álvaro Expósito
- Víctor Higuera
- Álex Cano
- José Luis Cortés ▼ 60'
Dự bị 4
- C. Faya ▲ 52'
- Figueroa ▲ 60'
- Ruizma ▲ 74'
- Álvaro Díaz ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
44Ghi được58
70Thủng lưới45
1.07Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai34