Las Rozas vs Villaverde-Boetticher
Tỷ số chung cuộc: Las Rozas 1-1 Villaverde-Boetticher tại Tercera División RFEF - Group 7, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Las Rozas thắng 1, hòa 3, Villaverde-Boetticher thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Navalcarbón, Las Rozas de Madrid
- Phong độ
- WWDLW Las Rozas
- DLLWL Villaverde-Boetticher
- 17' Borja Pascual 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Diego Martínez ▼ Robustiano Ndong
- 46' ▲ J. Malango ▼ Esparza
- 57' ▲ Luis Meseguer ▼ Joselu
- 57' ▲ Kevin Diouf ▼ B. Mejía
- 69' ▲ Juan Losada ▼ Borja Pascual
- 69' ▲ S. Lagreca ▼ Juanito Díaz
- 81' ▲ David Yerpes ▼ Yang Young-Been
- 81' ▲ Chechu ▼ M. Diaby
- 82' ▲ Álvaro Escolano ▼ Álvaro Leis
- 88' 1-1 J. Malango
- 90'+5 ▲ Dani Siu ▼ Rubén Díaz
- FT1-1
Đội hình
- Álex Herrero
- David Gómez
- L. Méndez
- Alberto Moreno
- Borja Pascual ▼ 69'
- B. Mejía ▼ 57'
- Iván García
- Roberto
- Álvaro Leis ▼ 82'
- Juanito Díaz ▼ 69'
- Joselu ▼ 57'
Dự bị 5
- Luis Meseguer ▲ 57'
- Kevin Diouf ▲ 57'
- Juan Losada ▲ 69'
- S. Lagreca ▲ 69'
- Álvaro Escolano ▲ 82'
- Sergio García
- Fran Moreno
- Bryan
- M. Diaby ▼ 81'
- Iván Fernández
- Miguelón
- Robustiano Ndong ▼ 46'
- R. Obiukwu
- Yang Young-Been ▼ 81'
- Esparza ▼ 46'
- Rubén Díaz ▼ 90'
Dự bị 5
- Diego Martínez ▲ 46'
- J. Malango ▲ 46'
- David Yerpes ▲ 81'
- Chechu ▲ 81'
- Dani Siu ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 32 | +36 | 75 | |
| 2 | 34 | 71 - 52 | +19 | 61 | |
| 3 | 34 | 55 - 48 | +7 | 58 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 54 | |
| 5 | 34 | 45 - 41 | +4 | 54 | |
| 6 | 34 | 45 - 42 | +3 | 54 | |
| 7 | 34 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 58 - 38 | +20 | 51 | |
| 9 | 34 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 47 | 0 | 46 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 13 | 34 | 30 - 29 | +1 | 42 | |
| 14 | 34 | 38 - 58 | -20 | 38 | |
| 15 | 34 | 42 - 51 | -9 | 38 | |
| 16 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 68 | -32 | 23 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
51Ghi được52
49Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai33