Villaverde-Boetticher vs Las Rozas
Tỷ số chung cuộc: Villaverde-Boetticher 2-2 Las Rozas tại Tercera División RFEF - Group 7, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villaverde-Boetticher thắng 2, hòa 3, Las Rozas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Boetticher, Madrid
- Trọng tài
- Jorge Acevedo
- Phong độ
- DLLWL Villaverde-Boetticher
- WWDLW Las Rozas
- 8' Sopeña 1-0
- 25' 1-1 David Flores
- 28' 1-2 David Flores
- HT1-2
- 63' ▲ S. Palacios ▼ José Antonio
- 64' ▲ Timo ▼ Daniel Fernández
- 68' Esteban Pacheco 2-2
- 83' ▲ Alberto Cuéllar ▼ Alberto Salido
- 89' ▲ Alvaro Domínguez ▼ Kim Seong-Min
- 90' ▲ Alejandro Rovira ▼ Héctor Maqueda
- FT2-2
Đội hình
- Carlos García
- Cristian Parra
- Alberto Parra
- Javi Jiménez
- Dani Durán
- Kim Seong-Min ▼ 89'
- Lorite
- Esteban Pacheco
- Daniel Fernández ▼ 64'
- Héctor Maqueda ▼ 90'
- Sopeña
Dự bị 3
- Timo ▲ 64'
- Alvaro Domínguez ▲ 89'
- Alejandro Rovira ▲ 90'
- Alfonso Guzmán
- Raúl Díez
- Héctor Galiano
- Gonzalo Talavera
- J. Mórsica
- José Antonio ▼ 63'
- Pablo Rojo
- Yerpes
- Carlos Pérez
- Alberto Salido ▼ 83'
- David Flores
Dự bị 2
- S. Palacios ▲ 63'
- Alberto Cuéllar ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
38Ghi được71
48Thủng lưới40
0.88Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai37