AD Parla
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alcobendas Sport

AD Parla vs Alcobendas Sport

Tỷ số chung cuộc: AD Parla 0-1 Alcobendas Sport tại Tercera División RFEF - Group 7, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: AD Parla thắng 3, hòa 1, Alcobendas Sport thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Municipal de Los Prados, Parla
Phong độ
LDLLL AD Parla
DDLWD Alcobendas Sport
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 Gonzalo González
  3. 56' Álex Cano Figueroa
  4. 56' Álvaro Bóveda Cañas
  5. 65' Espe Gonzalo González
  6. 65' Roberto Porcel Guille Nieto
  7. 70' Clinton Mora
  8. 80' Cata Kity
  9. 85' Freddy Gerardo
  10. 85' Hugo Checa Jorge Pradillos
  11. 88' R. Moussa Jorge Sánchez
  12. FT0-1

Đội hình

AD Parla HLV: Jesús López
  1. Andrés
  2. Víctor Costa
  3. Kity ▼ 80'
  4. Mora ▼ 70'
  5. Robert
  6. Carlitos Monzón
  7. More
  8. Cañas ▼ 56'
  9. Miguel Fuentes
  10. Figueroa ▼ 56'
  11. Alejandro Trujillo

Dự bị 4

  1. Álex Cano ▲ 56'
  2. Álvaro Bóveda ▲ 56'
  3. Clinton ▲ 70'
  4. Cata ▲ 80'
Alcobendas Sport HLV: Sergio Rubio
  1. Carlos Morales
  2. E. Monemou
  3. Álvaro Corral
  4. Dani Nieto
  5. Arroyo
  6. Guille Nieto ▼ 65'
  7. Jorge Sánchez ▼ 88'
  8. Gonzalo González ▼ 65'
  9. Gerardo ▼ 85'
  10. Diego del Castillo
  11. Jorge Pradillos ▼ 85'

Dự bị 5

  1. Espe ▲ 65'
  2. Roberto Porcel ▲ 65'
  3. Freddy ▲ 85'
  4. Hugo Checa ▲ 85'
  5. R. Moussa ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Madrid III
34 62 - 18 +44 76
2
Móstoles
34 57 - 33 +24 63
3
Leganés II
34 47 - 33 +14 58
4
Las Rozas
34 51 - 39 +12 50
5
Colonia Moscardó
34 48 - 48 0 50
6
RSD Alcalá
34 52 - 47 +5 48
7
Tres Cantos
34 45 - 48 -3 48
8
Alcorcón II
34 36 - 33 +3 45
9
Torrejón
34 40 - 38 +2 44
10
Galapagar
34 44 - 55 -11 41
11
Alcobendas Sport
34 39 - 47 -8 40
12
Trival Valderas
34 33 - 40 -7 40
13
Canillas
34 35 - 46 -11 40
14
Collado Villalba
34 42 - 46 -4 39
15
Rayo Vallecano II
34 43 - 57 -14 39
16
AD Parla
34 37 - 47 -10 38
17
Villanueva Pardillo
34 27 - 39 -12 35
18
Pozuelo Alarcón
34 28 - 52 -24 29
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
37Ghi được39
47Thủng lưới47
1.09Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu