Alcobendas Sport vs AD Parla
Tỷ số chung cuộc: Alcobendas Sport 2-0 AD Parla tại Tercera División RFEF - Group 7, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alcobendas Sport thắng 5, hòa 1, AD Parla thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 7 · Group 7 · Vòng 18
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Paracuellos de Jarama, Paracuellos de Jarama
- Trọng tài
- Diego Pérez
- Phong độ
- DDLWD Alcobendas Sport
- LDLLL AD Parla
- HT0-0
- 50' Fran Fernández 1-0
- 52' Laerte 2-0
- 57' ▲ Carlos Peño ▼ Luis Romero
- 57' ▲ Rubén Torres ▼ N. Madkouri
- 57' ▲ Álex Aragón ▼ Ismael Jorge
- 59' ▲ Alberto Moreno ▼ Vampi
- 69' ▲ Javier Torrente ▼ Rubi
- 75' ▲ Figueroa ▼ Laerte
- 83' ▲ Jaime Heras ▼ Alex Cañizares
- 85' ▲ Álvaro Expósito ▼ Iván Fernández
- FT2-0
Đội hình
- Diego Moreno
- N. Aberdin
- C. Faya
- Kevin
- Iván Fernández ▼ 85'
- Álvaro Merencio
- Fran Fernández
- Alejandro Garcia
- T. Marr
- Laerte ▼ 75'
- Alex Cañizares ▼ 83'
Dự bị 3
- Figueroa ▲ 75'
- Jaime Heras ▲ 83'
- Álvaro Expósito ▲ 85'
- Andrés
- Vampi ▼ 59'
- Javi Batista
- Álvaro Santiago
- Alin Stefan
- Ismael Jorge ▼ 57'
- Carlos Jiménez
- Rubi ▼ 69'
- Víctor Pacheco
- Luis Romero ▼ 57'
- N. Madkouri ▼ 57'
Dự bị 5
- Carlos Peño ▲ 57'
- Rubén Torres ▲ 57'
- Álex Aragón ▲ 57'
- Alberto Moreno ▲ 59'
- Javier Torrente ▲ 69'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 82 - 26 | +56 | 95 | |
| 2 | 40 | 68 - 35 | +33 | 75 | |
| 3 | 40 | 61 - 42 | +19 | 72 | |
| 4 | 40 | 63 - 39 | +24 | 69 | |
| 5 | 40 | 56 - 44 | +12 | 66 | |
| 6 | 40 | 47 - 27 | +20 | 64 | |
| 7 | 40 | 45 - 40 | +5 | 64 | |
| 8 | 40 | 56 - 46 | +10 | 61 | |
| 9 | 40 | 59 - 43 | +16 | 57 | |
| 10 | 40 | 55 - 48 | +7 | 57 | |
| 11 | 40 | 39 - 45 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 50 - 57 | -7 | 56 | |
| 13 | 40 | 40 - 42 | -2 | 53 | |
| 14 | 40 | 46 - 46 | 0 | 52 | |
| 15 | 40 | 41 - 52 | -11 | 47 | |
| 16 | 40 | 35 - 45 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 18 | 40 | 47 - 73 | -26 | 38 | |
| 19 | 40 | 31 - 58 | -27 | 37 | |
| 20 | 40 | 43 - 70 | -27 | 33 | |
| 21 | 40 | 20 - 79 | -59 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
58Ghi được49
45Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai19